Y.2011A 25.10.2016
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2011A
SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 1 00.01.11.1.002 Đặng Quỳnh An 39 00.01.11.1.042 2 00.01.11.1.003 Nguyễn Thị Thuỳ An 40 00.01.11.1.043 3 00.01.11.1.004 Nguyễn Vũ An 41 00.01.11.1.044 4 00.01.11.1.005 Võ Thành An 42 00.01.11.1.045 5 00.01.11.1.006 Bùi Trương Trâm Anh 43 00.01.11.1.0466 00.01.11.1.007 Hoàng Quốc Anh 44 00.01.11.1.048
7 00.01.11.1.008 Lê Quốc Anh 45 00.01.11.1.049
8 00.01.11.1.009 Lê Tuấn Anh 46 00.01.11.1.052
9 00.01.11.1.010 Nguyễn Thị Kim Anh 47 00.01.11.1.053
10 00.01.11.1.011 Đỗ Vũ Ngọc Anh 48 00.01.11.1.054
11 00.01.11.1.012 Phan Nguyên Anh 49 00.01.11.1.055
12 00.01.11.1.013 Phan Đại Bằng 50 00.01.11.1.057 13 00.01.11.1.014 Đào Văn Bách 51 00.01.11.1.058 14 00.01.11.1.015 Nguyễn Ngọc Bách 52 00.01.11.1.059 15 00.01.11.1.017 Nguyễn Hoàng Chương 53 00.01.11.1.061 16 00.01.11.1.018 Lâm Thị Kim Chúc 54 00.01.11.1.062 17 00.01.11.1.019 Giang Trí Cường 55 00.01.11.1.063 18 00.01.11.1.020 Lý Hồng Dung 56 00.01.11.1.064 19 00.01.11.1.021 Lê Trung Dũng 57 00.01.11.1.065 20 00.01.11.1.022 Trần Minh Dũng 58 00.01.11.1.066 21 00.01.11.1.023 Trần Trí Dũng 59 00.01.11.1.067
22 00.01.11.1.024 Bùi Đỗ Anh Duy 60 00.01.11.1.068
23 00.01.11.1.025 Trần An Hải Đăng 61 00.01.11.1.069
24 00.01.11.1.026 Lê Phát Đạt 62 00.01.11.1.070
25 00.01.11.1.027 Phạm Quốc Điền 63 00.01.11.1.071
26 00.01.11.1.028 Phạm Thị Hồng Điệp 64 00.01.11.1.072
27 00.01.11.1.029 Lê Nguyễn Trường Giang 65 00.01.11.1.073
28 00.01.11.1.030 Quách Triều Giang 66 00.01.11.1.074
29 00.01.11.1.031 Nguyễn Phương Giao 67 00.01.11.1.075 30 00.01.11.1.032 Bùi Thị Hồng Hạnh 68 00.01.11.1.077 31 00.01.11.1.033 Lê Hoàng Mỹ Hạnh 69 00.01.11.1.078 32 00.01.11.1.034 Phạm Thị Mỹ Hạnh 70 00.01.11.1.079 33 00.01.11.1.035 Mai Thu Hà 71 00.01.11.1.081 34 00.01.11.1.036 Đặng Thanh Hào 72 00.01.11.1.082 35 00.01.11.1.037 Nguyễn Lê Phương Hảo 73 00.01.11.1.083 36 00.01.11.1.038 Cù Phan Mộng Hiền 74 00.01.11.1.084 37 00.01.11.1.039 Trần Trung Hiệp 75 00.01.11.1.085
38 00.01.11.1.040 Nguyễn Đức Trung Hiếu 76 00.01.11.1.086
77 00.01.11.1.087 Trương Nhật Minh 124 00.01.11.1.137
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2011A 25.10.2016
SỐ
MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
78 00.01.11.1.088 Trương Lê Luy Na 125 00.01.11.1.138
79 00.01.11.1.089 Nguyễn Hoàng Nam 126 00.01.11.1.139
80 00.01.11.1.090 Nguyễn Thị Phương Nga 127 00.01.11.1.140 81 00.01.11.1.091 Đỗ Nguyễn Hoàng Nga 128 00.01.11.1.141
82 00.01.11.1.092 Lê Thị Kim Ngân 129 00.01.11.1.142
83 00.01.11.1.093 Nguyễn Bá Phương Ngân 130 00.01.11.1.143 84 00.01.11.1.094 Phạm Nguyễn Thảo Ngân 131 00.01.11.1.144 85 00.01.11.1.095 Phan Thanh Hải Ngân 132 00.01.11.1.145
86 00.01.11.1.096 Trần Hồng Ngọc 133 00.01.11.1.146
87 00.01.11.1.097 Trịnh Vân Ngọc 134 00.01.11.1.148
88 00.01.11.1.099 Nguyễn Phương Nguyên 135 00.01.11.1.149
89 00.01.11.1.100 Tô Hoàng Nguyên 136 00.01.11.1.150
90 00.01.11.1.101 Võ Nguyễn Minh Nguyên 137 00.01.11.1.151
91 00.01.11.1.102 Võ Thảo Nguyên 138 00.01.11.1.152 92 00.01.11.1.103 Dương Minh Nguyệt 139 00.01.11.1.154 93 00.01.11.1.104 Trần Thị Thu Nguyệt 140 00.01.11.1.155 94 00.01.11.1.105 Nguyễn Thành Nhân 141 00.01.11.1.156 95 00.01.11.1.106 Võ Thành Nhân 142 00.01.11.1.157 96 00.01.11.1.107 Phan Minh Nhật 143 00.01.11.1.158 97 00.01.11.1.108 Trần Hoàng Nhựt 144 00.01.11.1.159 98 00.01.11.1.109 Võ Thành Nhơn 145 00.01.11.1.160 99 00.01.11.1.110 Trần Thị Cẩm Nhung 146 00.01.11.1.161 100 00.01.11.1.111 Trà Thị Ngọc Niệp 147 00.01.11.1.162 101 00.01.11.1.112 Tạ Ngọc Hoàng Oanh 148 00.01.11.1.163 102 00.01.11.1.113 Dương Tấn Phát 149 00.01.11.1.164 103 00.01.11.1.114 Lâm Tiến Phát 150 00.01.11.1.165 104 00.01.11.1.115 Nguyễn Lê Hồng Phát 151 00.01.11.1.166 105 00.01.11.1.117 Trương Quốc Phi 152 00.01.11.1.167
106 00.01.11.1.118 Nguyễn Thanh Phong 153 00.01.11.1.168
107 00.01.11.1.119 Bùi Ngọc Phương 154 00.01.11.1.169 108 00.01.11.1.120 Nguyễn Lê Minh Phương 155 00.01.11.1.170 109 00.01.11.1.121 Phạm Ngọc Nam Phương 156 00.01.11.1.171 110 00.01.11.1.123 Phó Thiên Phước 157 00.01.11.1.172 111 00.01.11.1.124 Nguyễn Kim Phụng 158 00.01.11.1.173 112 00.01.11.1.125 Trương Huỳnh Tấn Phú 159 00.01.11.1.174 113 00.01.11.1.126 Võ Cao Hoàng Phú 160 00.01.11.1.175 114 00.01.11.1.127 Lưu Hoàng Phúc 161 00.01.11.1.177 115 00.01.11.1.128 Nguyễn Hoài Phúc 162 00.01.11.1.178
116 00.01.11.1.129 Diệp Minh Quân 163 00.01.11.1.179
117 00.01.11.1.130 Nguyễn Hoàng Quân 164 00.01.11.1.180 118 00.01.11.1.131 Nguyễn Ngọc Hồng Quân 165 00.01.11.1.181 119 00.01.11.1.132 Nguyễn Minh Quang 166 00.01.11.1.182
120 00.01.11.1.133 Nguyễn Thế Quang 167 00.01.11.1.183
121 00.01.11.1.134 Trần Hoàng Nguyệt Quế 168 00.01.11.1.184
122 00.01.11.1.135 Nguyễn Minh Qui 169 00.01.11.1.185
123 00.01.11.1.136 Đặng Thị Tú Quyên 170 00.01.11.1.186
171 00.01.11.1.187 Phó Thanh Tuấn 181 00.01.11.1.200
Y.2011A 25.10.2016 SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 173 00.01.11.1.189 Võ Anh Tuấn 183 10.01.11.1.206 174 00.01.11.1.190 Trần Xuân Tùng 184 10.01.11.1.207 175 00.01.11.1.192 Võ Thanh Tuyền 185 00.01.11.1.213 176 00.01.11.1.193 Nguyễn Ngọc Vi Vi 186 10.01.11.1.214 177 00.01.11.1.195 Phạm Xuân Vinh 187 10.01.11.1.218 178 00.01.11.1.196 Trần Ngọc Anh Vũ 188 10.01.11.1.219 179 00.01.11.1.197 Vũ Trần Thiên Vũ 189 00.01.10.1.066
180 00.01.11.1.199 Cao Thị Hào Yến 190 10.01.10.1.222
191 00.01.10.1.202
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
Y.2011A 25.10.2016
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2011A
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Ngô Thị Hoà Lý Minh Hoàng Nguyễn Minh Hưng Huỳnh Thị Thuỳ Hương Đặng Minh Hùng Trần Kim Hùng
Diệp Quốc Huy
Huỳnh Thuỵ Ngọc Huyền
Huỳnh Kim Huyên
Lâm Chí Huyễn
Đoàn Tuyết Kha
Trần Ngô Phương Khanh
Lê Hoàng Khải
Lê Tuấn Quốc Khánh
Phạm Đăng Khiêm
Nguyễn Thị Anh Khoa
Phạm Đỗ Anh Khoa
Từ Ngọc Minh Khoa
Trần Hoàng Đăng Khoa
Trần Ngọc Đăng Khoa
Nguyễn Xuân Kim
Võ Minh Lâm
Phan Trần Thanh Lam
Cao Khánh Linh
Nguyễn Hoàng Linh
Nguyễn Oanh Thuỳ Linh
Trần Phương Linh
Lương Quí Lộc
Nguyễn Huy Lộc
Lương Toàn Hoàng Long
Lưu Minh Long
Trần Hồng Lĩnh Đinh Thị Ly Trương Minh Mẫn Nguyễn Ngọc Mai Vũ Tiến Mạnh Nguyễn Nhựt Minh Tống Nhật Minh Thiều Thị Trúc Quyên
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2011A 25.10.2016
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Lê Minh Quyết
Nguyễn Xuân Quỳnh
Phan Ngọc Phú Quý
Đặng Văn Sang
Nguyễn Đại Thanh Sang
Trần Đặng Hùng Tâm
Phan Trọng Tấn
Nguyễn Duy Tân
Thái Tấn Tài
Nguyễn Lê Diễm Thanh
Nguyễn Quốc Thanh
Nguyễn Trúc Thanh Kim Văn Thành Đặng Trần Công Thành Ngô Gia Tâm Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Phan Ngọc Phương Thảo Trương Thị Phương Thảo Hà Quốc Thi
Bùi Thị Thuỳ Thiên
Tạ Chí Thiện
Trần Hoàng Thịnh
Phạm Lê Ngọc Thuận
Trần Nguyễn Kim Thuỷ
Nguyễn Minh Tiến
Tô Vũ Thuỷ Tiên Nguyễn Công Toại Trầm Quốc Tường Võ Minh Tường Ngô Thuỳ Trâm Nguyễn Ngọc Bích Trâm Huỳnh Thị Phụng Trân Lê Thị Thuỳ Trang
Nguyễn Ngọc Minh Trang Nguyễn Thị Mai Trang Phạm Hoàng Bảo Trang Nguyễn Thị Diễm Trinh
Quách Mỹ Trinh
Đồng Hữu Khánh Trình
Trần Xuân Trường
Nguyễn Thành Trung
Nguyễn Việt Trung
Vũ Vân Trúc
Bùi Anh Tuấn
Lê Anh Tuấn
Nguyễn Châu Tuấn
Quách Như Ý
Y.2011A 25.10.2016
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Phok Văn Nghĩa (Y.10A)
Trương Nguyễn Anh Vũ (Y.10A)
Nguyễn Trần Minh Quỳnh CT
Lê Đại Hoàng Nguyên(Y.10B) Mai Vũ Thụy Quỳnh Như(Y.10A) Huỳnh Thị Kim Oanh(Y.10A) Phạm Cao Huy(Y.10A) Phạm Hồng Phát(Y.09A)
Ngô Võ Hoàng Văn (Y.10A)
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2011B
SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 1 00.01.11.2.002 Phùng Tùng Ân 44 00.01.11.2.049 2 00.01.11.2.003 Trần Thị Thùy Ân 45 00.01.11.2.050 3 00.01.11.2.004 Phạm Đỗ Linh Ấn 46 00.01.11.2.051 4 00.01.11.2.005 Đặng Hùng Anh 47 00.01.11.2.052 5 00.01.11.2.006 Vũ Thị Kim Anh 48 00.01.11.2.0536 00.01.11.2.007 Nguyễn Vương Bảo Anh 49 00.01.11.2.054
7 00.01.11.2.008 Nguyễn Đại Anh 50 00.01.11.2.055
8 00.01.11.2.009 Nguyễn Thụy Hoàng Anh 51 00.01.11.2.056
9 00.01.11.2.010 Trịnh Thị Hồng Anh 52 00.01.11.2.057
10 00.01.11.2.011 Nguyễn Đặng Uy Bảo 53 00.01.11.2.058
11 00.01.11.2.012 Nguyễn Thị Ngọc Bích 54 00.01.11.2.059
12 00.01.11.2.013 Phạm Thanh Bình 55 00.01.11.2.060
13 00.01.11.2.014 Trần Minh Châu 56 00.01.11.2.061
14 00.01.11.2.015 Huỳnh Kim Chi 57 00.01.11.2.062
15 00.01.11.2.016 Đoàn Nguyên Khánh Chi 58 00.01.11.2.063
16 00.01.11.2.017 Lê Việt Chính 59 00.01.11.2.064
17 00.01.11.2.018 Nguyễn Quốc Chương 60 00.01.11.2.065
18 00.01.11.2.019 Huỳnh Minh Cường 61 00.01.11.2.066
19 00.01.11.2.020 Nguyễn Quốc Cường 62 00.01.11.2.067
20 00.01.11.2.021 Nguyễn Quang Diệu 63 00.01.11.2.068
21 00.01.11.2.023 Tăng Anh Dũng 64 00.01.11.2.069
22 00.01.11.2.024 Trương Ngọc Ánh` Dương 65 00.01.11.2.070 23 00.01.11.2.025 Hoàng Thanh Thiều Dương 66 00.01.11.2.071
24 00.01.11.2.026 Nguyễn Hồ Duy 67 00.01.11.2.072
25 00.01.11.2.027 Lý Bảo Duy 68 00.01.11.2.073
26 00.01.11.2.029 Nguyễn Thành Đại 69 00.01.11.2.074
27 00.01.11.2.030 Nguyễn Phan Hoàng Đăng 70 00.01.11.2.075
28 00.01.11.2.032 Đỗ Đình Đạt 71 00.01.11.2.076 29 00.01.11.2.033 Hoàng Đình Đình 72 00.01.11.2.077 30 00.01.11.2.034 Phùng Tấn Đức 73 00.01.11.2.078 31 00.01.11.2.035 Đặng Huỳnh Minh Đức 74 00.01.11.2.079 32 00.01.11.2.036 Bùi Thị Hương Giang 75 00.01.11.2.080 33 00.01.11.2.037 Cao Mỹ Hà 76 00.01.11.2.081 34 00.01.11.2.038 Phạm Thanh Hà 77 00.01.11.2.082 35 00.01.11.2.039 Phạm Vũ Thanh Hằng 78 00.01.11.2.084 36 00.01.11.2.040 Trần Thị Minh Hằng 79 00.01.11.2.085
37 00.01.11.2.041 Bùi Thị Thanh Hiền 80 00.01.11.2.088
38 00.01.11.2.042 Long Lê Quang Hiền 81 00.01.11.2.089
39 00.01.11.2.043 Trần Thanh Hoa 82 00.01.11.2.090
40 00.01.11.2.044 Trần Nguyễn Bính Minh Hoàng 83 00.01.11.2.091 41 00.01.11.2.046 Nguyễn Lê Phương Hồng 84 00.01.11.2.092
42 00.01.11.2.047 Trần Phước Hùng 85 00.01.11.2.093
43 00.01.11.2.048 Hoàng Duy Hùng 86 00.01.11.2.094
87 00.01.11.2.095 Nguyễn Trung Nguyên 140 00.01.11.2.151
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2011B 25.10.2016 SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 89 00.01.11.2.097 Phạm Sỹ Nguyên 142 00.01.11.2.153 90 00.01.11.2.098 Lã Ngọc Thu Nguyên 143 00.01.11.2.154 91 00.01.11.2.099 Lê Đỗ Đình Nguyên 144 00.01.11.2.155 92 00.01.11.2.100 Dương Tú Nguyên 145 00.01.11.2.156 93 00.01.11.2.101 Nguyễn Sĩ Nhân 146 00.01.11.2.157 94 00.01.11.2.102 Dương Thành Nhân 147 00.01.11.2.158 95 00.01.11.2.103 Hồ Thị Ánh Nhật 148 00.01.11.2.159
96 00.01.11.2.104 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi 149 00.01.11.2.160
97 00.01.11.2.105 Diệp Yến Nhi 150 00.01.11.2.162
98 00.01.11.2.106 Đào Lê Hạ Nhiên 151 00.01.11.2.163 99 00.01.11.2.107 Trần Thị Quỳnh Như 152 00.01.11.2.164 100 00.01.11.2.108 Nguyễn Minh Nhựt 153 00.01.11.2.165 101 00.01.11.2.109 Nguyễn Thị Vân Oanh 154 00.01.11.2.166 102 00.01.11.2.110 Nguyễn Trung Phát 155 00.01.11.2.167 103 00.01.11.2.111 Lê Huỳnh Phát 156 00.01.11.2.168 104 00.01.11.2.112 Hoàng Ngọc Phát 157 00.01.11.2.169 105 00.01.11.2.113 Keobounphanh Phatthana 158 00.01.11.2.170 106 00.01.11.2.114 Nguyễn Hòa Chí Phong 159 00.01.11.2.171
107 00.01.11.2.115 Trần Lê Thiên Phúc 160 00.01.11.2.172 108 00.01.11.2.116 Đặng Minh Hồng Phúc 161 00.01.11.2.173 109 00.01.11.2.117 Nguyễn Hoàng Phúc 162 00.01.11.2.174 110 00.01.11.2.118 Trần Hữu Phúc 163 00.01.11.2.175 111 00.01.11.2.119 Nguyễn Hồng Phúc 164 00.01.11.2.176 112 00.01.11.2.120 Lê Kim Phụng 165 00.01.11.2.177 113 00.01.11.2.121 Trần Huy Phước 166 00.01.11.2.178 114 00.01.11.2.122 Bùi Lâm Ái Phương 167 00.01.11.2.179
115 00.01.11.2.123 Nguyễn Đức Minh Quân 168 00.01.11.2.181 116 00.01.11.2.125 Nguyễn Trung Quân (B) 169 00.01.11.2.182
117 00.01.11.2.126 Đỗ Lê Quang 170 00.01.11.2.183
118 00.01.11.2.127 Nguyễn Đức Quang 171 00.01.11.2.184
119 00.01.11.2.128 Trần Phú Quý 172 00.01.11.2.185
120 00.01.11.2.129 Nguyễn Dương Thảo Quyên 173 00.01.11.2.186
121 00.01.11.2.130 Lê Thị Quyên 174 00.01.11.2.187 122 00.01.11.2.131 Nguyễn Thân Ngọc Quyên 175 00.01.11.2.188 123 00.01.11.2.132 Nguyễn Thị Phương Quỳnh 176 00.01.11.2.189 124 00.01.11.2.133 Trần Thị Như Quỳnh 177 00.01.11.2.190 125 00.01.11.2.134 Nguyễn Văn Sang 178 00.01.11.2.191 126 00.01.11.2.135 Đặng Ngọc Sơn 179 00.01.11.2.192 127 00.01.11.2.136 Phạm Thanh Trường Sơn 180 00.01.11.2.193 128 00.01.11.2.137 Dương Thái Sơn 181 00.01.11.2.194
129 00.01.11.2.139 Hà Minh Hữu Tài 182 00.01.11.2.195
130 00.01.11.2.140 Huỳnh Thanh Tân 183 00.01.11.2.197 131 00.01.11.2.141 Bùi Ngọc Tân 184 00.01.11.2.198 132 00.01.11.2.142 Lý Ngọc Thạch 185 00.01.11.2.199 133 00.01.11.2.143 Hồ Quang Thái 186 00.01.11.2.200 134 00.01.11.2.144 Trần Quang Thắng 187 00.01.11.2.201 135 00.01.11.2.145 Đỗ Thị Thanh Thanh 188 10.01.11.2.205
136 00.01.11.2.147 Phan Thị Thanh Thảo 189 10.01.11.2.206
137 00.01.11.2.148 Lê Thị Thu Thảo 190 10.01.11.2.207
138 00.01.11.2.149 Trịnh Thị Ngọc Thảo 191 10.01.11.2.209
139 00.01.11.2.150 Hà Hiếu Thảo 192 10.01.11.2.210
193 10.01.11.2.211 Nguyễn Đức Toàn (A)( Y.10B 198 00.01.10.2.178 194 10.01.11.2.220 Nguyễn Thị Thanh Vy(Y.10B) 199 00.01.10.2.019 195 00.01.10.2.014 Nguyễn Tiến Châu(Y.10B) 200 00.01.10.2.085 196 00.01.10.2.146 La Thành(Y.10B) 201 00.01.10.2.036
SỐ
MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
197 10.01.10.2.222 Nguyễn Hoàng Minh Trung (Y.09B)
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
Y.2011B 25.10.2016
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2011B
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Phạm Huỳnh Phúc Hưng
Nguyễn Quang Hưng
Nguyễn Đoàn Thu Hương
Trần Thanh Huy
Huỳnh Nguyễn Diệu Huyền
Trần Thị Thu Huyền
Lê Phương Duy Kha
Lê Tường Kha
Bùi Chí Khang
Nguyễn Lê Anh Khang
Bùi Nguyễn Lan Khanh
Lê Quốc Khánh
Võ Huỳnh Xuân Khánh
Trương Đăng Khoa
Nguyễn Đỗ Đăng Khoa
Huỳnh Trần Anh Khoa
Nguyễn Trần Quý Khoa
Huỳnh Giáp Đăng Khoa
Đàm Minh Khuê
Tô Nam Kiên
Huỳnh Bảo Thiên Kim
Hoa Trương Mỹ Kim
Trương Mẫn Kỳ
Trương Tấn Lâm
Đoàn Xuân Hoa Lâm
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Hoàng Diệu Linh
Diệp Yến Linh
Lê Đình Lọc
Hạp Tiến Lộc
Nguyễn Đình Duy Long
Lý Thành Long
Nguyễn Huỳnh Ngọc Luân
Phạm Công Lưu Lê Hồ Nhựt Minh Nguyễn Phúc Mỹ Dương Kim Ngân Trương Thị Hồng Ngọc Bùi Minh Khánh Ngọc Nguyễn Duy Mỹ Ngọc Thân Trọng Tường Ngọc Trần Kim Ngọc Phạm Nhật Nguyên Đỗ Thị Thu Thảo Trần Phương Thảo
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Trịnh Hoàng Hoài Thảo Nguyễn Hoàng Minh Thảo
Nguyễn Lê Thanh Thảo
Huỳnh Lê Ngọc Thi Đoàn Ngọc Thiện Ngô Quốc Thịnh Lê Phước Thọ Trần Thông Trần Vũ Thuận
Nguyễn Thị Xuân Thuận
Đào Mạnh Thường Lê Thị Thanh Thủy Nguyễn Đình Thy Nguyễn Hưng Tiến Nguyễn Đức Toàn (B) Nguyễn Hồng Diễm Trâm Khuất Hoàng Bảo Trân
Võ Hoàng Khánh Trang
Nguyễn Minh Trang
Nguyễn Thị Minh Trang Nguyễn Hữu Minh Trí
Đặng Thành Trí
Huýnh Minh Trí
Quách Tú Trinh
Nguyễn Thị Dung Trinh Huỳnh Nguyễn Phương Trình Phạm Ngọc Thụy Trúc Doãn Thành Trung Nguyễn Thọ Thành Trung Dương Minh Tú Trần Điền Tú Lê Thanh Tuấn Dương Đình Anh Tuấn
Vũ Phan Anh Tuấn
Lâm Thanh Tùng Trương Duy Tùng Nguyễn Thị Bích Tuyền Hà Diệu Vân Dương Quốc Vinh Vũ Thế Vinh
Nguyễn Thị Thúy Vinh Nguyễn Hoàng Thụy Vy Nguyễn Ngọc Tường Vy
Nguyễn Thị Ngọc Yến
Lâm Hoàng Yến
Nguyễn Thị Hoàng Yến
Nguyễn Tuấn Đức ( Y.10B ) Đỗ Lê Trung Hiếu ( Y.10B ) Nguyễn Hoàng Sáng ( Y.10B ) Đinh Hùng Trí ( Y.10B ) Lê Minh Triết ( Y.10B ) Hà Minh Triết(Y.10B) Say Ly Da(Y.10B) Nguyễn Phương Mai(Y.10B)
Y.2011B 25.10.2016
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012A
SỐMÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
1 00.01.12.1.001 Nguyễn Nhật An 45 00.01.12.1.049
2 00.01.12.1.002 Bạch Lâm Long Ẩn 46 00.01.12.1.050
3 00.01.12.1.003 Đỗ Nguyễn Mai Anh 47 00.01.12.1.051
4 00.01.12.1.004 Ngô Thị Ngọc Anh 48 00.01.12.1.052
5 00.01.12.1.005 Nguyễn Hoàng Anh 49 00.01.12.1.053
6 00.01.12.1.006 Trần Công Anh 50 00.01.12.1.055 7 00.01.12.1.008 Nguyễn Lê Khánh Bình 51 00.01.12.1.056 8 00.01.12.1.009 Nguyễn Đình Cang 52 00.01.12.1.057 9 00.01.12.1.010 Phạm Minh Châu 53 00.01.12.1.058 10 00.01.12.1.011 Phạm Trần Minh Châu 54 00.01.12.1.059 11 00.01.12.1.012 Lê Lan Chi 55 00.01.12.1.060
12 00.01.12.1.013 Nguyễn Minh Chiến 56 00.01.12.1.061
13 00.01.12.1.014 Cao Nguyễn Thu Cúc 57 00.01.12.1.062
14 00.01.12.1.015 Đinh Văn Cường 58 00.01.12.1.063
15 00.01.12.1.016 Ngô Thị Diễm 59 00.01.12.1.064
16 00.01.12.1.017 Nguyễn Minh Duật 60 00.01.12.1.065
17 00.01.12.1.018 Hoàng Thị Phương Dung 61 00.01.12.1.066
18 00.01.12.1.019 Lê Thị Thuỳ Dung 62 00.01.12.1.067
19 00.01.12.1.020 Nguyễn Hoàng Minh Dũng 63 00.01.12.1.068
20 00.01.12.1.021 Huỳnh Lê Dương 64 00.01.12.1.069
21 00.01.12.1.022 Vũ Đình Duy 65 00.01.12.1.070
22 00.01.12.1.023 Nguyễn Mỹ Duyên 66 00.01.12.1.072
23 00.01.12.1.024 Đinh Xuân Đại 67 00.01.12.1.074
24 00.01.12.1.025 Lê Minh Đại 68 00.01.12.1.075
25 00.01.12.1.026 Hoàng Thanh Hồng Đào 69 00.01.12.1.076
26 00.01.12.1.027 Nguyễn Thị Hồng Đào 70 00.01.12.1.077 27 00.01.12.1.029 Lê Trương Tuấn Đạt 71 00.01.12.1.078 28 00.01.12.1.030 Trần Cao Đạt 72 00.01.12.1.079 29 00.01.12.1.031 Phạm Minh Đoàn 73 00.01.12.1.080 30 00.01.12.1.032 Đào Đắc Đức 74 00.01.12.1.081 31 00.01.12.1.033 Nguyễn Hải Đức 75 00.01.12.1.082 32 00.01.12.1.034 Nguyễn Ngọc Đức 76 00.01.12.1.083 33 00.01.12.1.035 Nguyễn Thái Thành Được 77 00.01.12.1.084 34 00.01.12.1.036 Trương Nguyễn Hương Giang 78 00.01.12.1.085 35 00.01.12.1.037 Đoàn Bích Hà 79 00.01.12.1.086 36 00.01.12.1.038 Phan Thị Thanh Hà 80 00.01.12.1.087 37 00.01.12.1.039 Mai Thị Khánh Hạ 81 00.01.12.1.088 38 00.01.12.1.040 Võ Duy Hải 82 00.01.12.1.089 39 00.01.12.1.041 Trần Ngọc Hằng 83 00.01.12.1.090
40 00.01.12.1.042 Nguyễn Thị Thu Hậu 84 00.01.12.1.091
41 00.01.12.1.043 Nguyễn Trung Hiếu 85 00.01.12.1.092
42 00.01.12.1.045 Hà Đình Hiệu 86 00.01.12.1.093
43 00.01.12.1.046 Nguyễn Thanh Hoà 87 00.01.12.1.094
44 00.01.12.1.047 Dương Minh Hoàng 88 00.01.12.1.095
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012A 25.10.2016 SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 91 00.01.12.1.099 Thi Ơn Phước 121 00.01.12.1.130 92 00.01.12.1.100 Châu Thị Thanh Phương 122 00.01.12.1.132 93 00.01.12.1.101 Nguyễn Hồ Phương 123 00.01.12.1.133 94 00.01.12.1.102 Phan Trần Thanh Phương 124 00.01.12.1.134 95 00.01.12.1.103 Nguyễn Trịnh Kim Quang 125 00.01.12.1.135
96 00.01.12.1.104 Vũ Xuân Quang 126 00.01.12.1.136
97 00.01.12.1.105 Dương Định Quốc 127 00.01.12.1.137
98 00.01.12.1.106 Nguyễn Hoàng Sơn 128 00.01.12.1.138
99 00.01.12.1.107 Lưu Lâm Thắng Tài 129 00.01.12.1.139
100 00.01.12.1.108 Nguyễn Duy Tài 130 00.01.12.1.140
101 00.01.12.1.109 Nguyễn Thu Minh Tâm 131 00.01.12.1.141
102 00.01.12.1.110 Phạm Khánh Tân 132 00.01.12.1.142
103 00.01.12.1.111 Nguyễn Văn Thạch 133 00.01.12.1.143
104 00.01.12.1.112 Huỳnh Quang Thắng 134 00.01.12.1.144
105 00.01.12.1.113 Trịnh Mỹ Thanh 135 00.01.12.1.145
106 00.01.12.1.114 Nguyễn Huy Thành 136 00.01.12.1.147
107 00.01.12.1.115 Lê Nguyễn Gia Thảo 137 00.01.12.1.148
108 00.01.12.1.116 Lê Thị Phương Thảo 138 00.01.12.1.149
109 00.01.12.1.117 Lê Thị Thanh Thảo 139 00.01.12.1.150
110 00.01.12.1.118 Vũ Thị Thu Thảo 140 00.01.12.1.151
111 00.01.12.1.119 Huỳnh Thị Mai Thi 141 00.01.12.1.152
112 00.01.12.1.120 Nguyễn Mộng Hoài Thu 142 00.01.12.1.153
113 00.01.12.1.121 Trần Thị Anh Thư 143 10.01.12.1.155
114 00.01.12.1.122 Lê Trọng Thức 144 10.01.12.1.160
115 00.01.12.1.123 Phan Minh Thuỳ 145 00.01.11.1.122
116 00.01.12.1.124 Cao Thuỷ Tiên 146 00.01.11.1.016
117 00.01.12.1.126 Nguyễn Trần Kiều Trâm 147 10.01.11.1.216
118 00.01.12.1.127 Phạm Thuỳ Trâm 148 00.01.10.1.202
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012A
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Đoàn Minh Huấn
Nguyễn Mạnh Hùng Võ Trần Gia Hưng Quách Thị Minh Hương Triệu Thị Thu Hường Đỗ Quốc Huy Huỳnh Trọng Huy Ngũ Thái Ngọc Khang Nguyễn Vĩnh Khang Võ Nguyễn Phương Khanh Nguyễn Duy Quốc Khánh
Đỗ Đăng Khoa
Lê Anh Khoa
Mai Hữu Đăng Khoa
Nguyễn Tấn Khoa Nguyễn Tấn Kiệt Nguyễn Ngọc Mỹ Kim Đoàn Anna Lâm Huỳnh Ngọc Trúc Lâm Du Chí Lập
Phan Trung Ái Linh
Huỳnh Vĩnh Lộc
Trương Thị Phương Mai Nguyễn Thái Bình Minh
Nguyễn Trí Minh
Phan Lê Anh Minh
Trần Hồng Tuyết Minh Phan Ngọc Trà My Lâm Quốc Nam Phạm Hoàng Nam Nguyễn Thị Diễm Ngân Tăng Huỳnh Mỹ Ngân Trương Thuý Ngân
Nguyễn Huỳnh Phương Nghi
Lý Bảo Ngọc
Trần Đỗ Lan Ngọc
Hoàng Nguyễn Khôi Nguyên
Vũ Đức Nhân
Nguyễn Duy Nhật
Đoàn Bích Nhi
Nguyễn Thế Thiên Nhiên
Trần Thị Ngọc Nhung
Bùi Văn Nhứt
Phan Trần Hồng Phát
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012A 25.10.2016 HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Lê Minh Trí (T4) Phan Hữu Trí Lê Thị Kiều Trinh Phạm Trọng Trọng Bành Như Thanh Trúc Lê Văn Trung
Nguyễn Minh Trung
Nguyễn Trung Công Trường
Huỳnh Thanh Tú
Châu Hoàng Minh Tuấn
Diệp Lê Tuấn
Nguyễn Ngọc Tuấn
Lê Công Thanh Tùng
Nguyễn Thanh Tuyền
Dương Ngọc Phương Uyên Lê Nguyễn Phương Uyên
Cao Thanh Vinh
Nguyễn Lê Minh Vương
Bùi Khánh Vy
Nguyễn Nhật Trường Vy
Hà Phú Xuân
Lê Thị Hoàng Yến
Nguyễn Tôn Anh Hùng(Y.11A) Lê Bá Phước Nguyên(Y.11A) Hoàng Văn Phước(Y.11A) Nguyễn Thị Phước Châu(Y.11A) Lưu Thị Vân Anh(Y.10A) Ngô Võ Hoàng Văn(Y.10A)
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
CHỦ NHIỆM BỘ MÔN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012B
SỐMÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
1 00.01.12.2.001 Ngô Quý Anh 48 00.01.12.2.050
2 00.01.12.2.002 Nguyễn Thị Thu Anh 49 00.01.12.2.051
3 00.01.12.2.003 Nguyễn Tuấn Anh 50 00.01.12.2.052
4 00.01.12.2.004 Phan Võ Trúc Anh 51 00.01.12.2.053
5 00.01.12.2.005 Tăng Thị Hoàng Anh 52 00.01.12.2.055
6 00.01.12.2.006 Trần Đào Huỳnh Anh 53 00.01.12.2.056
7 00.01.12.2.007 Phan Văn Bạc 54 00.01.12.2.057
8 00.01.12.2.008 Phan Thái Bảo 55 00.01.12.2.058
9 00.01.12.2.009 Huỳnh Thanh Bình 56 00.01.12.2.059
10 00.01.12.2.010 Lý Ngọc Lê Cát 57 00.01.12.2.060
11 00.01.12.2.011 Doãn Lê Quỳnh Châu 58 00.01.12.2.061
12 00.01.12.2.012 Vũ Minh Châu 59 00.01.12.2.063
13 00.01.12.2.013 Nguyễn Thị Lan Chi 60 00.01.12.2.064
14 00.01.12.2.014 Lâm Quang Chiến 61 00.01.12.2.065
15 00.01.12.2.015 Nguyễn Việt Cường 62 00.01.12.2.066
16 00.01.12.2.016 Phan Lê Cao Cường 63 00.01.12.2.067
17 00.01.12.2.017 Nguyễn Trần Diện 64 00.01.12.2.068
18 00.01.12.2.018 Hoàng Thị Phương Dung 65 00.01.12.2.069
19 00.01.12.2.019 Phan Hoàng Uyển Dung 66 00.01.12.2.070
20 00.01.12.2.020 Trần Thanh Dũng 67 00.01.12.2.071
21 00.01.12.2.021 Đàm Thanh Dương 68 00.01.12.2.072
22 00.01.12.2.022 Nguyễn Hoàng Duy 69 00.01.12.2.073
23 00.01.12.2.023 Nguyễn Lưu Ngọc Duy 70 00.01.12.2.074
24 00.01.12.2.024 Nguyễn Quang Duy 71 00.01.12.2.075
25 00.01.12.2.025 Trần Ngọc Mỹ Duyên 72 00.01.12.2.076
26 00.01.12.2.026 Nguyễn Minh Đăng 73 00.01.12.2.077
27 00.01.12.2.027 Hồ Anh Đạt 74 00.01.12.2.078
28 00.01.12.2.028 Nguyễn Thái Minh Đạt 75 00.01.12.2.079
29 00.01.12.2.029 Nguyễn Chấn Đông 76 00.01.12.2.080 30 00.01.12.2.031 Lê Minh Đức 77 00.01.12.2.081 31 00.01.12.2.033 Nguyễn Trường Giang 78 00.01.12.2.082 32 00.01.12.2.034 Lưu Thoại Hà 79 00.01.12.2.084 33 00.01.12.2.035 Ngô Thanh Hà 80 00.01.12.2.085 34 00.01.12.2.036 Võ Thị Diễm Hà 81 00.01.12.2.086 35 00.01.12.2.037 Ngô Hoàng Hải 82 00.01.12.2.087 36 00.01.12.2.038 Đặng Nguyên Hân 83 00.01.12.2.088 37 00.01.12.2.039 Trần Lâm Ngọc Hân 84 00.01.12.2.090 38 00.01.12.2.040 Trần Thanh Hằng 85 00.01.12.2.091 39 00.01.12.2.041 Trần Phương Hồng Hạnh 86 00.01.12.2.092 40 00.01.12.2.042 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hảo 87 00.01.12.2.093
41 00.01.12.2.043 Nguyễn Võ Văn Hiến 88 00.01.12.2.094
42 00.01.12.2.044 Đồng Ngọc Hiền 89 00.01.12.2.095
43 00.01.12.2.045 Lê Minh Hiếu 90 00.01.12.2.096
44 00.01.12.2.046 Nguyễn Ngọc Phương Hoa 91 00.01.12.2.097
45 00.01.12.2.047 Lê Trung Hoà 92 00.01.12.2.098
46 00.01.12.2.048 Phùng Quang Minh Hoàng 93 00.01.12.2.099
47 00.01.12.2.049 Quách Hồ Huy Hoàng 94 00.01.12.2.100
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012B 25.10.2016 SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 97 00.01.12.2.103 Đặng Ngọc Quỳnh 126 00.01.12.2.137 98 00.01.12.2.104 Nguyễn Văn Quỳnh 127 00.01.12.2.139
99 00.01.12.2.105 Nguyễn Xuân Thúy Quỳnh 128 00.01.12.2.140
100 00.01.12.2.106 Nguyễn Hoàng Sơn 129 00.01.12.2.141
101 00.01.12.2.107 Trần Ngọc Sơn 130 00.01.12.2.142
102 00.01.12.2.108 Huỳnh Tuấn Tài 131 00.01.12.2.143
103 00.01.12.2.110 Lữ Thanh Tâm 132 00.01.12.2.144
104 00.01.12.2.111 Trần Vĩnh Tân 133 00.01.12.2.145
105 00.01.12.2.113 Nguyễn Trần Xuân Thanh 134 00.01.12.2.146
106 00.01.12.2.114 Dương Tấn Thành 135 00.01.12.2.147
107 00.01.12.2.115 Meng Gia Thạnh 136 00.01.12.2.148
108 00.01.12.2.116 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 137 00.01.12.2.149
109 00.01.12.2.117 Võ Đoàn Uyên Thi 138 00.01.12.2.150
110 00.01.12.2.119 Lê Xuân Anh Thư 139 00.01.12.2.151 111 00.01.12.2.121 Phạm Ngọc Minh Thuỷ 140 00.01.12.2.152 112 00.01.12.2.122 Dương Anh Thy 141 00.01.12.2.153 113 00.01.12.2.123 Hồ Thuỷ Tiên 142 00.01.12.2.154 114 00.01.12.2.124 Huỳnh Văn Tiến 143 20.01.12.2.156 115 00.01.12.2.125 Đặng Quang Tịnh 144 20.01.12.2.159 116 00.01.12.2.126 Nguyễn Sơn Trà 145 00.01.11.1.198 117 00.01.12.2.127 Phạm Thị Mai Trâm 146 00.01.11.2.086 118 00.01.12.2.128 Vương Bảo Trân 147 10.01.11.2.203 119 00.01.12.2.130 Lê Minh Trí 148 00.01.11.2.087 120 00.01.12.2.131 Huỳnh Thị Mộng Trinh 149 10.01.11.2.217 121 00.01.12.2.132 Nguyễn Thị Trinh 150 00.01.11.2.180 122 00.01.12.2.133 Nguyễn Thị Đông Trình 151 00.01.11.2.045 123 00.01.12.2.134 Huỳnh Phạm Thanh Trúc
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012B
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Vương Thành Huấn
Lê Trần Hùng
Vũ Quốc Hưng
Nguyễn Đức Quỳnh Hương
Huỳnh Quốc Huy
Vũ Trần Đình Huy
Vũ Phan Thanh Huyền
Dương Bình Khang
Nguyễn Nguyên Khang
Nguyễn Mai Khanh
Nguyễn Tiến Khanh
Đoàn Công Khoa
Phan Nguyễn Đăng Khoa
Lê Tuấn Kiệt Vũ Tuấn Ngọc Kim Huỳnh Thanh Lâm Lê Hữu Lễ Lâm Khánh Linh Vũ Thị Thuỳ Linh Trần Gia Lộc
Nguyễn Trương Bảo Long
Bùi Thị Thanh Luận
Lại Thị Ngọc Mai
Trương Ngọc Minh
Phan Kim Mỹ
Nguyễn Chí Nam
Vũ Nhật Nam
Nguyễn Thị Anh Nga
Lý Thị Mỹ Ngân Phạm Kim Ngân Trần Đại Nghĩa Phan Bảo Ngọc Trần Thị Yến Ngọc Lê Thảo Nguyên Nguyễn Ngọc Đỗ Nguyên Nguyễn Thành Nhân Từ Mẫn Nhi Trần Khánh Như Ngô Thị Hồng Nhung
Nguyễn Hoàng Oanh
Trương Tấn Phát
Nguyễn Thái Thanh Phong
Phan Minh Phúc
Cái Thị Mỹ Phụng
Trần Cao Thịnh Phước
Nguyễn Ngọc Phương
Đào Hoàng Quân
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012B 25.10.2016 HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Nguyễn Đình Trung Lương Duy Trường Đinh Ngọc Tuân Trần Mạnh Tuệ Đào Minh Tùng
Nguyễn Thanh Tuyền
Nguyễn Hồ Tú Uyên
Nguyễn Thị Phương Uyên Nguyễn Hoàng Hải Vân
Trần Thị Hải Vân Trần Thế Vinh Nguyễn Hoàng Vũ Nguyễn Đức Quốc Vương Trần Hải Vương Lê Nguyễn Khánh Vy Quách Tường Vy
Phan Thị Hoàng Yến
Nguyễn Thị Kim Anh(Y.10B) Phạm Thanh Tâm(Y.10B)
Trần Vỹ(Y.11A)
Đỗ Huy Hoàng Nam(Y.11B) Trần Xuân Bách ( Y.10B ) Nguyễn Vân Hồng Nga(Y.11B) Nguyễn Đắc Huy Hoàng(Y.10B) Lê Thị Thanh Trúc(Y.11B) Nguyễn Sỹ Hoàng(Y11B)
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012C
SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 1 00.01.12.3.001 Lê Phúc An 46 00.01.12.3.052 2 00.01.12.3.002 Nguyễn Ngọc Xuân An 47 00.01.12.3.053 3 00.01.12.3.004 Lê Hà Phương Anh 48 00.01.12.3.054 4 00.01.12.3.005 Lê Thị Kim Anh 49 00.01.12.3.0555 00.01.12.3.006 Nguyễn Duy Anh 50 00.01.12.3.056
6 00.01.12.3.007 Nguyễn Hoàng Vân Anh 51 00.01.12.3.058
7 00.01.12.3.008 Nguyễn Thuỵ Trâm Anh 52 00.01.12.3.059
8 00.01.12.3.009 Phạm Ngọc Mai Anh 53 00.01.12.3.060
9 00.01.12.3.010 Dương Thiên Bảo 54 00.01.12.3.061
10 00.01.12.3.011 Vũ Nguyễn Thiên Bích 55 00.01.12.3.062
11 00.01.12.3.012 Huỳnh Thanh Bình 56 00.01.12.3.063
12 00.01.12.3.013 Hoàng Thiên Ngọc Minh Châu 57 00.01.12.3.064
13 00.01.12.3.014 Nguyễn Bội Châu 58 00.01.12.3.066
14 00.01.12.3.015 Nguyễn Lê Diễm Chi 59 00.01.12.3.067
15 00.01.12.3.016 Nguyễn Thị Lệ Chi 60 00.01.12.3.068
16 00.01.12.3.017 Mai Thị Ngọc Chinh 61 00.01.12.3.069
17 00.01.12.3.018 Đàm Chí Cường 62 00.01.12.3.070
18 00.01.12.3.020 Nguyễn Thị Kim Dung 63 00.01.12.3.071
19 00.01.12.3.021 Nguyễn Thị Thuý Dung 64 00.01.12.3.072
20 00.01.12.3.022 Nguyễn Hải Dương 65 00.01.12.3.073
21 00.01.12.3.023 Nguyễn Anh Duy 66 00.01.12.3.074
22 00.01.12.3.024 Huỳnh Võ Ý Duyên 67 00.01.12.3.075 23 00.01.12.3.026 Trương Lan Đài 68 00.01.12.3.076 24 00.01.12.3.027 Lê Chí Đại 69 00.01.12.3.077 25 00.01.12.3.028 Trần Thục Đoan 70 00.01.12.3.079 26 00.01.12.3.029 Nguyễn Xuân Đốc 71 00.01.12.3.080 27 00.01.12.3.030 Đỗ Anh Đức 72 00.01.12.3.081 28 00.01.12.3.031 Lê Nguyễn Trung Đức 73 00.01.12.3.082 29 00.01.12.3.032 Phạm Đình Minh Đức 74 00.01.12.3.083 30 00.01.12.3.033 Trần Tấn Đức 75 00.01.12.3.084 31 00.01.12.3.034 Nguyễn Thị Thu Hà 76 00.01.12.3.085
32 00.01.12.3.035 Nguyễn Hữu Hải 77 00.01.12.3.086
33 00.01.12.3.037 Dương Xuân Hằng 78 00.01.12.3.087
34 00.01.12.3.038 Lê Anh Ngọc Hạnh 79 00.01.12.3.088
35 00.01.12.3.039 Ngô Thu Hiền 80 00.01.12.3.089
36 00.01.12.3.040 Đinh Trung Hiếu 81 00.01.12.3.090
37 00.01.12.3.041 Nguyễn Dương Hiếu 82 00.01.12.3.091
38 00.01.12.3.042 Phan Tiến Hoá 83 00.01.12.3.092
39 00.01.12.3.043 Nguyễn Thị Mỹ Hoài 84 00.01.12.3.093
40 00.01.12.3.044 Nguyễn Lê Huy Hoàng 85 00.01.12.3.094
41 00.01.12.3.045 Trần Đức Hưng 86 00.01.12.3.095
42 00.01.12.3.047 Nguyễn Đoàn Huy 87 00.01.12.3.096
43 00.01.12.3.048 Nguyễn Thành Huy 88 00.01.12.3.097
44 00.01.12.3.049 Nguyễn Thị Thanh Huyền 89 00.01.12.3.098
45 00.01.12.3.051 Nguyễn Lê Tuấn Khải 90 00.01.12.3.099
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012C 25.10.2016
SỐ
MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
92 00.01.12.3.101 Nguyễn Nhựt Quang 120 00.01.12.3.132
93 00.01.12.3.102 Nguyễn Bảo Quý 121 00.01.12.3.133
94 00.01.12.3.103 Vũ Thiện Quý 122 00.01.12.3.134
95 00.01.12.3.104 Nguyễn Xuân Quỳnh 123 00.01.12.3.135
96 00.01.12.3.106 Huỳnh Võ Hoàng Sơn 124 00.01.12.3.136
97 00.01.12.3.107 Trần Thế Sơn 125 00.01.12.3.137
98 00.01.12.3.110 Hồ Hữu Tài 126 00.01.12.3.138
99 00.01.12.3.111 Nguyễn Khắc Tuấn Tài 127 00.01.12.3.139
100 00.01.12.3.112 Trần Thị Thanh Tâm 128 00.01.12.3.140 101 00.01.12.3.113 Phạm Hồng Thái 129 00.01.12.3.141 102 00.01.12.3.114 Nguyễn Thắng 130 00.01.12.3.142 103 00.01.12.3.115 Hoàng Thị Phương Thanh 131 00.01.12.3.143 104 00.01.12.3.116 Lê Ngọc Đan Thanh 132 00.01.12.3.144 105 00.01.12.3.117 Lê Minh Tấn Thành 133 00.01.12.3.145 106 00.01.12.3.118 Đỗ Phương Thảo 134 00.01.12.3.146
107 00.01.12.3.119 Nguyễn Trần Thanh Thảo 135 00.01.12.3.147
108 00.01.12.3.120 Phạm Hoàng Thiên 136 00.01.12.3.148 109 00.01.12.3.121 Đinh Đức Thịnh 137 00.01.12.3.149 110 00.01.12.3.122 Phạm Đức Thịnh 138 00.01.12.3.150 111 00.01.12.3.123 Khưu Minh Thư 139 00.01.12.3.151 112 00.01.12.3.124 Võ Hưng Anh Thư 140 00.01.12.3.152 113 00.01.12.3.125 Vũ Ngọc Anh Thư 141 00.01.12.3.153 114 00.01.12.3.126 Nguyễn Thị Thuý 142 00.01.12.3.154 115 00.01.12.3.127 Ngô Thị Huỳnh Thy 143 00.01.12.3.155 116 00.01.12.3.128 Lê Lâm Thuỷ Tiên 144 00.01.12.3.156 117 00.01.12.3.129 Nguyễn Cát Tín 145 00.01.12.3.160 118 00.01.12.3.130 Nguyễn Sĩ Toàn
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012C
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Trần Đình Khang Trần Quang Khang Nguyễn Ngọc Nhã Khanh Lê La Kim Khánh Lê Thanh Khôi
Nguyễn Tam Xuân Kiệt
Hồ Lê Hoàng Lam Trần Thanh Lâm Lê Ngọc Bích Liên Phạm Thuỳ Linh Trần Thị Mỹ Linh Lai Hồng Lộc Bành Phú Lương Võ Thị Thanh Mai Nguyễn Minh Phạm Nhật Minh Nguyễn Thị Bích Mơ Lê Hoàng Nam
Nguyễn Hoàng Nam
Trần Hầu Phương Nam Tào Hằng Nga Nguyễn Thị Mỹ Ngân Tiêu Ngọc Kim Ngân Trương Trần Bích Ngân Chung Mỹ Ngọc Đào Thị Bích Ngọc Lê Hoàng Đình Nguyên Nguyễn Hữu Hải Nguyên
Trần Công Nguyên
Nguyễn Vũ Minh Nguyệt Phạm Trần Thiên Nhân
Lê Nho Minh Nhật
Trần Hoàng Yến Nhi
Phạm Thị Ngọc Như Phạm Thị Hồng Nhung Trần Thị Hoàng Oanh Trương Tiến Phát Ngũ Thượng Phú Bùi Quang Phúc Châu Xuân Phụng Lê Thành Phương Lưu Hồng Ngọc Phương Nguyễn Ngọc Uyên Phương Phạm Thị Hồng Phượng Lý Hồ Minh Quân
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012C 25.10.2016 HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Lê Thị Ngọc Trâm Hứa Minh Trí Nguyễn Hoàng Trí Nguyễn Minh Trí Nguyễn Hà Triều Nguyễn Minh Trọng Lê Huỳnh Thanh Trúc Võ Thanh Trúc Bùi Đức Trung Lý Thiện Trung Mai Xuân Trường Hoa Minh Tú
Nguyễn Lê Hoàng Tuấn
Trương Thanh Tùng Phú Hữu Trần Tuyên Nguyễn Vũ Phương Uyên Phan Thanh Vân Lê Việt Đình Văn Trần Vương Thế Vinh Vũ Hoàng Minh Vũ Trần Thị Phương Vy Võ Cẩm Vy Trần Thị Ngọc Xuyến Trần Du Ý Đỗ Phước Huy CL Nguyễn Đức Phương Thanh CL
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
CHỦ NHIỆM BỘ MÔN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012D
SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 1 00.01.12.4.001 Nguyễn Phú An 45 00.01.12.4.049 2 00.01.12.4.002 Vũ Thị An 46 00.01.12.4.050 3 00.01.12.4.003 Phạm Quốc Thiên Ân 47 00.01.12.4.051 4 00.01.12.4.004 Đặng Quốc Anh 48 00.01.12.4.0535 00.01.12.4.005 Huỳnh Nguyễn Bảo Anh 49 00.01.12.4.054
6 00.01.12.4.006 Nguyễn Ngọc Đức Anh 50 00.01.12.4.055
7 00.01.12.4.007 Nguyễn Thạch Anh 51 00.01.12.4.056
8 00.01.12.4.008 Trần Thị Phương Anh 52 00.01.12.4.057
9 00.01.12.4.009 Trần Đoàn Thiên Bảo 53 00.01.12.4.058
10 00.01.12.4.010 Đặng Khánh Bình 54 00.01.12.4.059
11 00.01.12.4.012 Chuon Borith 55 00.01.12.4.060
12 00.01.12.4.014 Đỗ Hoàng Châu 56 00.01.12.4.061
13 00.01.12.4.015 Nguyễn Trần Minh Châu 57 00.01.12.4.062
14 00.01.12.4.016 Nguyễn Vũ Hoài Chi 58 00.01.12.4.063
15 00.01.12.4.018 Nguyễn Thành Công 59 00.01.12.4.064 16 00.01.12.4.019 Ngô Quốc Cường 60 00.01.12.4.065 17 00.01.12.4.020 Đoàn Đình Dân 61 00.01.12.4.066 18 00.01.12.4.021 Phạm Thuỳ Dung 62 00.01.12.4.067 19 00.01.12.4.022 Võ Ngọc Phương Dung 63 00.01.12.4.068 20 00.01.12.4.023 Phạm Hoài Dũng 64 00.01.12.4.070 21 00.01.12.4.024 Tô Hoài Dương 65 00.01.12.4.071 22 00.01.12.4.025 Đặng Khang Duy 66 00.01.12.4.072 23 00.01.12.4.026 Lục Minh Duy 67 00.01.12.4.073
24 00.01.12.4.027 Nguyễn Bảo Duy 68 00.01.12.4.074
25 00.01.12.4.028 Nguyễn Trọng Duy 69 00.01.12.4.075 26 00.01.12.4.029 Nguyễn Kỳ Duyên 70 00.01.12.4.076 27 00.01.12.4.030 Trương Nguyễn Phước Đại 71 00.01.12.4.077 28 00.01.12.4.032 Lữ Minh Đạt 72 00.01.12.4.078 29 00.01.12.4.033 Nhâm Tấn Đạt 73 00.01.12.4.079 30 00.01.12.4.034 Lê Quốc Minh Đức 74 00.01.12.4.080 31 00.01.12.4.035 Phạm Anh Đức 75 00.01.12.4.082 32 00.01.12.4.036 Đặng Khắc Giáp 76 00.01.12.4.083 33 00.01.12.4.037 Hoàng Hà 77 00.01.12.4.084 34 00.01.12.4.038 Tạ Thanh Hà 78 00.01.12.4.085 35 00.01.12.4.039 Trần Thị Thu Hà 79 00.01.12.4.086 36 00.01.12.4.040 Vũ Ngọc Hân 80 00.01.12.4.087 37 00.01.12.4.041 Nguyễn Rạng Hạnh 81 00.01.12.4.088 38 00.01.12.4.042 Võ Minh Hậu 82 00.01.12.4.089 39 00.01.12.4.043 Trương Văn Quang Hiển 83 00.01.12.4.090 40 00.01.12.4.044 Dương Đăng Hiếu 84 00.01.12.4.091 41 00.01.12.4.045 Lê Trung Hiếu 85 00.01.12.4.092
42 00.01.12.4.046 Chu Đăng Nguyên Hoà 86 00.01.12.4.093
43 00.01.12.4.047 Trần Hoàn 87 00.01.12.4.094
44 00.01.12.4.048 Đặng Nguyễn Huy Hoàng 88 00.01.12.4.095
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012D 25.10.2016 SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 91 00.01.12.4.098 Vũ Quang Phúc 119 00.01.12.4.130 92 00.01.12.4.099 Đặng Thuỵ Hà Phương 120 00.01.12.4.131 93 00.01.12.4.100 Nguyễn Đào Việt Phương 121 00.01.12.4.132 94 00.01.12.4.101 Nguyễn Ngọc Nhã Phương 122 00.01.12.4.133
95 00.01.12.4.103 Nguyễn Đăng Quang 123 00.01.12.4.134
96 00.01.12.4.104 Trần Duy Quý 124 00.01.12.4.135
97 00.01.12.4.105 Trần Thị Như Quỳnh 125 00.01.12.4.136
98 00.01.12.4.106 Đinh Tiến Sang 126 00.01.12.4.137
99 00.01.12.4.107 Hồng Khánh Sơn 127 00.01.12.4.138 100 00.01.12.4.109 Phạm Sỹ 128 00.01.12.4.139 101 00.01.12.4.110 Võ Minh Tài 129 00.01.12.4.140 102 00.01.12.4.111 Mạch Diệu Tâm 130 00.01.12.4.141 103 00.01.12.4.112 Nguyễn Tân 131 00.01.12.4.142 104 00.01.12.4.113 Trần Xuân Thái 132 00.01.12.4.143
105 00.01.12.4.114 Bùi Ngọc Minh Thanh 133 00.01.12.4.144 106 00.01.12.4.115 Nguyễn Dương Thiên Thanh 134 00.01.12.4.145 107 00.01.12.4.116 Nguyễn Trang Thanh 135 00.01.12.4.146
108 00.01.12.4.117 Từ Tuấn Thành 136 00.01.12.4.147
109 00.01.12.4.118 La Thị Phương Thảo 137 00.01.12.4.148 110 00.01.12.4.119 Trần Huỳnh Trung Thảo 138 00.01.12.4.149
111 00.01.12.4.120 Phan Ngọc Anh Thi 139 00.01.12.4.150
112 00.01.12.4.121 Nguyễn Tấn Thiện 140 00.01.12.4.151
113 00.01.12.4.122 Nguyễn Hưng Thịnh 141 00.01.12.4.152
114 00.01.12.4.124 Lê Minh Thuỳ 142 00.01.12.4.153
115 00.01.12.4.125 Vũ Phương Thy 143 00.01.12.4.154
116 00.01.12.4.126 Nguyễn Huy Tiến 144 10.01.12.4.157
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012D
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Phan Thị Thu Hồng
Vũ Nguyễn Quý Huân
Trần Hữu Hùng
Trương Tấn Hưng
Đỗ Nguyễn Quỳnh Hương Nguyễn Thị Mai Hương Nguyễn Thị Kim Hường
Nguyễn Hoàng Huy
Nguyễn Quang Huy
Hà Phạm Trọng Khang
Nguyễn Vũ Minh Khang Đinh Nguyễn Phương Khanh
Nguyễn Quốc Khánh
Lê Thiện Khiêm
Nguyễn Đình Khoa
Nguyễn Đình Đăng Khoa
Nguyễn Minh Khoa
Lâm Bích Khuê
Nguyễn Phạm Hoàng Kim
Nguyễn Hải Liên
Nguyễn Khánh Phương Linh Hà Tấn Lộc Đỗ Duy Long Phan Trần Trúc Ly Nguyễn Công Lý Hồ Võ Xuân Mai Nguyễn Thị Trúc Mai Nguyễn Thị Tuyết Mai Nguyễn Thị Nhật Minh Lê Đặng Hải My Hoàng Thị Kim Ngân Đặng Thái Ngọc Hồ Bảo Ngọc Phạm Trần Diễm Ngọc Sử Tú Ngọc
Hoàng Thị Diệu Nguyên
Nguyễn Huy Nguyên
Lê Thanh Nhàn
Nguyễn Trọng Nhân
Nguyễn Quang Nhật
Đào Thị Yến Nhi
Buì Ngọc Quỳnh Như
Trần Mỹ Nhung
Dương Thiện Phan
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2012D 25.10.2016
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Nguyễn Thị Thanh Trâm
Bùi Thị Minh Trang
Đào Minh Trí Nguyễn Quang Trí Phạm Hải Triều Thái Thị Trọng Nguyễn Ngọc Thanh Trúc Trần Thị Thuỷ Trúc
Nguyễn Minh Trung
Võ Hoàng Trung
Nguyễn Xuân Trường
Hoàng Minh Tú
Vũ Ánh Tuyết
Đoàn Thảo Uyên
Nguyễn Hoàng Uyên
Nguyễn Lê Văn
Lâm Vinh
Nguyễn Xuân Vinh
Huỳnh Hoàng Vũ
Huỳnh Ngọc Thuý Vy Phạm Vương Huyền Vy
Trương Yến Vy
Châu Huỳnh Mai Xuân
Đàm Lê Kim Xuyến
Lê Thị Hoàng Yến
Nguyễn Minh Thuận(Y.11B)
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013A
SỐMÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
1 00.01.13.1.001 Nguyễn Hoàng Gia An 41 00.01.13.1.045
2 00.01.13.1.002 Hoàng Thị Kim Anh 42 00.01.13.1.048
3 00.01.13.1.003 Huỳnh Hoàng Anh 43 00.01.13.1.049
4 00.01.13.1.004 Ngô Quang Anh 44 00.01.13.1.050
5 00.01.13.1.006 Nguyễn Vũ Trúc Anh 45 00.01.13.1.051
6 00.01.13.1.007 Phạm Đỗ Phương Anh 46 00.01.13.1.052
7 00.01.13.1.008 Thái Trang Thuý Anh 47 00.01.13.1.053
8 00.01.13.1.009 Nguyễn Lê Ngọc Ánh 48 00.01.13.1.054 9 00.01.13.1.010 Lê Nguyễn Quý Ân 49 00.01.13.1.055 10 00.01.13.1.011 Đặng Quốc Bảo 50 00.01.13.1.056 11 00.01.13.1.012 Lê Chung Bảo 51 00.01.13.1.057 12 00.01.13.1.013 Trương Xuân Bích 52 00.01.13.1.058 13 00.01.13.1.015 Nguyễn Thảo Cầm 53 00.01.13.1.059
14 00.01.13.1.016 Đinh Thoại Bảo Châu 54 00.01.13.1.061
15 00.01.13.1.017 Nguyễn Tú Châu 55 00.01.13.1.062 16 00.01.13.1.018 Đỗ Lan Chi 56 00.01.13.1.064 17 00.01.13.1.019 Phan Thị Tú Cúc 57 00.01.13.1.065 18 00.01.13.1.020 Vũ Hoàng Chương 58 00.01.13.1.066 19 00.01.13.1.021 Lê Tấn Cường 59 00.01.13.1.067 20 00.01.13.1.023 Trần Quốc Cường 60 00.01.13.1.068 21 00.01.13.1.024 Huỳnh Ngọc Phương Dung 61 00.01.13.1.071
22 00.01.13.1.025 Phan Thị Diệp Dung 62 00.01.13.1.072
23 00.01.13.1.026 Thành Bình Phương Dung 63 00.01.13.1.073
24 00.01.13.1.028 Nguyễn Anh Duy 64 00.01.13.1.074
25 00.01.13.1.029 Nguyễn Ngọc Quỳnh Duy 65 00.01.13.1.075
26 00.01.13.1.030 Phạm Đình Duy 66 00.01.13.1.076 27 00.01.13.1.031 Âu Thị Hạnh Duyên 67 00.01.13.1.077 28 00.01.13.1.032 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 68 00.01.13.1.078 29 00.01.13.1.033 Lê Hoài Thái Dương 69 00.01.13.1.079 30 00.01.13.1.034 Phan Thị Thuỳ Dương 70 00.01.13.1.080 31 00.01.13.1.035 Đỗ Phát Đại 71 00.01.13.1.081 32 00.01.13.1.036 Dương Thị Hồng Đào 72 00.01.13.1.082 33 00.01.13.1.037 Nguyễn Hữu Thành Đạt 73 00.01.13.1.083 34 00.01.13.1.038 Phạm Vũ Huy Đạt 74 00.01.13.1.085 35 00.01.13.1.039 Đặng Bảo Đăng 75 00.01.13.1.086
36 00.01.13.1.040 Huỳnh Liễu Điền 76 00.01.13.1.087
37 00.01.13.1.041 Lê Công Phương Đông 77 00.01.13.1.088 38 00.01.13.1.042 Nguyễn Minh Đức 78 00.01.13.1.089 39 00.01.13.1.043 Nguyễn Trung Đức 79 00.01.13.1.090 40 00.01.13.1.044 Dương Châu Giang 80 00.01.13.1.091 81 00.01.13.1.092 Trần Thị Thùy Linh 131 00.01.13.1.153
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2013A 25.10.2016
SỐ
MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
82 00.01.13.1.093 Trần Trương Khánh Linh 132 00.01.13.1.154
83 00.01.13.1.097 Trần Nguyên Cao Lợi 133 00.01.13.1.155
84 00.01.13.1.098 Võ Hoàng Ly 134 00.01.13.1.156 85 00.01.13.1.099 Ngô Hoàng Nhật Mẫn 135 00.01.13.1.157 86 00.01.13.1.100 Nguyễn Thị Mỹ Mi 136 00.01.13.1.158 87 00.01.13.1.101 Phạm Hữu Minh 137 00.01.13.1.159 88 00.01.13.1.102 Trần Hoàng Minh 138 00.01.13.1.160 89 00.01.13.1.103 Trần Quang Minh 139 00.01.13.1.161 90 00.01.13.1.104 Trương Thuỵ My 140 00.01.13.1.162 91 00.01.13.1.107 Nguyễn Thị Kim Ngân 141 00.01.13.1.163 92 00.01.13.1.109 Lê Trần Bảo Nghi 142 00.01.13.1.164 93 00.01.13.1.110 Nguyễn Trọng Nghĩa 143 00.01.13.1.166 94 00.01.13.1.111 Trần Trương Danh Nghĩa 144 00.01.13.1.167 95 00.01.13.1.113 Nguyễn Bảo Ngọc 145 00.01.13.1.168 96 00.01.13.1.114 Phạm Hồng Ngọc 146 00.01.13.1.169 97 00.01.13.1.115 Trần Phạm Bảo Ngọc 147 00.01.13.1.170 98 00.01.13.1.116 Trần Thị Minh Ngọc 148 00.01.13.1.171 99 00.01.13.1.117 Phan Văn Ngộ 149 00.01.13.1.172
100 00.01.13.1.118 Nguyễn Lê Thái Nguyên 150 00.01.13.1.173
101 00.01.13.1.119 Trần Thanh Nhã 151 00.01.13.1.174
102 00.01.13.1.120 Trương Nguyễn Như Nhàn 152 00.01.13.1.175
103 00.01.13.1.121 Huỳnh Đỗ Uy Nhân 153 00.01.13.1.176
104 00.01.13.1.123 Đỗ Mạnh Phương Nhi 154 00.01.13.1.177
105 00.01.13.1.125 Nguyễn Yến Nhi 155 00.01.13.1.178
106 00.01.13.1.126 Nguyễn Hoàng Yến Nhung 156 00.01.13.1.179 107 00.01.13.1.127 Nguyễn Thị Hồng Nhung 157 00.01.13.1.181
108 00.01.13.1.128 Nguyễn Quỳnh Như 158 00.01.13.1.182
109 00.01.13.1.129 Nguyễn Thuý Quỳnh Như 159 00.01.13.1.183
110 00.01.13.1.130 Phạm Hồ Liên Nương 160 00.01.13.1.184
111 00.01.13.1.131 Lê Thị Kim Oanh 161 00.01.13.1.185
112 00.01.13.1.132 Khưu Tấn Phát 162 00.01.13.1.186
113 00.01.13.1.133 Phạm Huỳnh Nam Phong 163 00.01.13.1.187
114 00.01.13.1.134 Trương Quốc Phú 164 00.01.13.1.188 115 00.01.13.1.135 Cao Huỳnh Phúc 165 00.01.13.1.189 116 00.01.13.1.136 Cao Thái Phúc 166 00.01.13.1.190 117 00.01.13.1.137 Nguyễn Hồng Phúc 167 00.01.13.1.191 118 00.01.13.1.138 Trần Hoàng Phúc 168 00.01.13.1.192 119 00.01.13.1.139 Nguyễn Hữu Phục 169 00.01.13.1.193 120 00.01.13.1.141 Huỳnh Thanh Phương 170 00.01.13.1.194 121 00.01.13.1.142 Lương Thị Trúc Phương 171 00.01.13.1.195 122 00.01.13.1.143 Nghệ Diễm Phương 172 00.01.13.1.196 123 00.01.13.1.144 Nguyễn Trúc Phương 173 00.01.13.1.197 124 00.01.13.1.145 Nguyễn Hải Phượng 174 00.01.13.1.199
125 00.01.13.1.146 Nguyễn Minh Quang 175 00.01.13.1.200
126 00.01.13.1.147 Nguyễn Tuấn Quang 176 00.01.13.1.201
127 00.01.13.1.148 Phạm Duy Quang 177 00.01.13.1.202
128 00.01.13.1.149 Trần Khánh Quân 178 00.01.13.1.203
129 00.01.13.1.150 Trần Nguyễn Minh Quân 179 00.01.13.1.205 130 00.01.13.1.151 Hoàng Trần Xuân Quyên 180 00.01.13.1.206
181 00.01.13.1.207 Nguyễn Thị Cẩm Tú 196 00.01.13.1.227
SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 183 00.01.13.1.209 Đặng Anh Tuấn 198 00.01.13.1.229 184 00.01.13.1.211 Phạm Hùng Tuấn 199 00.01.13.1.230 185 00.01.13.1.214 Đinh Quang Tường 200 00.01.13.1.231 186 00.01.13.1.216 Phạm Trà Phương Uyên 201 00.01.13.1.232 187 00.01.13.1.217 Trịnh Tố Uyên 202 00.01.13.1.233 188 00.01.13.1.218 Lương Phạm Thảo Vân 203 10.01.13.1.236 189 00.01.13.1.220 Nguyễn Đăng Việt 204 30.01.12.1.156
190 00.01.13.1.221 Võ Hoàng Quốc Việt 205 20.01.12.1.158
191 00.01.13.1.222 Ngô Thế Vinh 206 00.01.12.1.007 192 00.01.13.1.223 Nguyễn Đình Khánh Vinh 207 10.01.12.1.162 193 00.01.13.1.224 Lê Anh Võ 208 00.01.11.1.153 194 00.01.13.1.225 Dương Trần Vũ 209 10.01.11.1.215 195 00.01.13.1.226 Trần Minh Vũ 210 10.01.11.1.221
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
Y.2013A 25.10.2016
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013A
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Nguyễn Ngọc Lê Giang Phạm Thái Ngân Hà Vũ Ngọc Hà Nguyễn Trường Hải Ngô Ngô Thuỷ Hạnh Nguyễn Ngọc Như Hảo Trịnh Thị Thu Hằng Phan Lương Khánh Hân Vũ Trung Hậu
Nguyễn Kim Thanh Hiền
Lê Bá Hiển
Nguyễn Chơn Minh Hiếu Nguyễn Trương Trung Hiếu
Hà Tôn Minh Hoàng
Nguyễn Huy Hoàng
Nguyễn Thị Hồng Phạm Ngọc Ánh Hồng Nguyễn Đức Hùng Bùi Ngọc Huy Đỗ Huy Nguyễn Lê Hưng Nguyễn Thái Hưng
Đào Nguyễn Quỳnh Hương
Lê Thị Mai Hương
Trần Quang Khải
Đinh Khang
Hoàng Ngọc Bảo Khanh
Nguyễn Duy Khanh
Cheng Gia Khánh Phan Minh Khánh Nguyễn Đắc Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Phan Ngọc Đăng Khoa Vương Dũng Kiệt
Nguyễn Huy Kim
Nguyễn Thị Kim Lan
Trần Nghị Lân
Huỳnh Thị Hoàng Linh Lê Ngọc Phương Linh Nguyễn Đỗ Thuỳ Linh
Phùng Ngô Thuý Quỳnh
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Võ Thị Như Quỳnh Nguyễn Văn Sang Trần Tấn Sang Trần Thanh Sang Nguyễn Lê Hải Sơn Nguyễn Thái Sơn Bùi Ngọc Diễm Sương Hoàng Thành Tâm Lạc Tâm Trần Minh Tâm
Nguyễn Hoàng Thiên Tân Nguyễn Thị Phương Thanh Nguyễn Thuỳ Kim Thanh
Vũ Thị Thu Thanh
Huỳnh Cẩm Thành
Chu Thị Ánh Thảo
Đặng Ngọc Thanh Thảo
Đoàn Thu Thảo
Lê Nguyên Ngọc Thảo
Đặng Trí Thăng
Đinh Minh Thế
Nguyễn Bảo Thiện
Nguyễn Phúc Thiện
Phan Hồng Nhựt Thịnh
La Đức Thoại
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Thu Thủy
Huỳnh Anh Thư Nguyễn Minh Thư Nguyễn Nữ Quý Thư Nguyễn Phước Anh Thư Nguyễn Phạm Ánh Tiên Trương Thị Thuỷ Tiên Đoàn Thị Tiếng
Nguyễn Thanh Toàn
Phạm Đức Toàn
Cao Thị Bảo Trâm
Phan Thị Ngọc Trâm
Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang Nguyễn Quốc Đài Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nguyễn Ngọc Bảo Trân Nguyễn Thị Huyền Trân Nguyễn Cao Trí Trần Minh Trí Phạm Ngọc Như Trinh Trần Nguyễn Nhật Trình Huỳnh Lê Thanh Trúc Dương Quang Trung Nguyễn Thiện Vượng Bùi Thị Thanh Vy
Y.2013A 25.10.2016
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Nguyễn Hoàng Trúc Vy
Phạm Thị Phương Vy
Trương Hoàng Yến Vy Nguyễn Thị Thanh Xuân
Lư Kim Yến
Nguyễn Trung Tín(Y.12A) Nguyễn Hữu Việt Hải(Y.09A) Hoàng Văn Kiệt(Y.10A) Mai Thái Tôn Bảo(Y.12A) Nguyễn Hoàng Việt(Y.11A) Lê Thị Thu Thảo(Y.11A) Nguyễn Phước Minh(Y.10A) Nguyễn Ngọc Vĩnh(Y.10A)
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013B
SỐMÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ
TT TT
1 00.01.13.2.002 Huỳnh Trâm Anh 41 00.01.13.2.045
2 00.01.13.2.004 Lý Vân Anh 42 00.01.13.2.046
3 00.01.13.2.005 Nguyễn Hải Anh 43 00.01.13.2.047
4 00.01.13.2.006 Phạm Ngọc Phương Anh 44 00.01.13.2.048
5 00.01.13.2.007 Phạm Tuấn Anh 45 00.01.13.2.049
6 00.01.13.2.008 Phan Quỳnh Anh 46 00.01.13.2.050
7 00.01.13.2.009 Tôn Nữ Cẩm Anh 47 00.01.13.2.051
8 00.01.13.2.010 Trần Mai Minh Anh 48 00.01.13.2.052
9 00.01.13.2.011 Trần Thị Kim Anh 49 00.01.13.2.053
10 00.01.13.2.012 Trương Thoại Anh 50 00.01.13.2.054
11 00.01.13.2.013 Phạm Tấn Thuận Ánh 51 00.01.13.2.055
12 00.01.13.2.014 Trương Thiện Ân 52 00.01.13.2.056
13 00.01.13.2.015 Đặng Anh Duy Bảo 53 00.01.13.2.057
14 00.01.13.2.016 Lê Quốc Bảo 54 00.01.13.2.058
15 00.01.13.2.017 Ngô Kim Bảo 55 00.01.13.2.059
16 00.01.13.2.018 Nguyễn Vũ Bảo 56 00.01.13.2.060
17 00.01.13.2.019 Lê Thị Thanh Bình 57 00.01.13.2.061
18 00.01.13.2.020 Trương Minh Thanh Bửu 58 00.01.13.2.063
19 00.01.13.2.022 Nguyễn Minh Châu 59 00.01.13.2.064
20 00.01.13.2.023 Hoàng Bảo Chiêu 60 00.01.13.2.065
21 00.01.13.2.024 Ngô Nguyễn Nguyên Chương 61 00.01.13.2.066
22 00.01.13.2.025 Phan Thị Kim Dung 62 00.01.13.2.067
23 00.01.13.2.026 Tạ Thuỳ Dung 63 00.01.13.2.068
24 00.01.13.2.027 Võ Thị Ngọc Dung 64 00.01.13.2.069
25 00.01.13.2.028 Nguyễn Quốc Dũng 65 00.01.13.2.070
26 00.01.13.2.029 Bùi Thanh Duy 66 00.01.13.2.071
27 00.01.13.2.030 Đỗ Lê Hoàng Duy 67 00.01.13.2.072
28 00.01.13.2.032 Nguyễn Kim Duyên 68 00.01.13.2.073
29 00.01.13.2.033 Phạm Thuỳ Duyên 69 00.01.13.2.074 30 00.01.13.2.034 Lê Hồ Tùng Dương 70 00.01.13.2.075 31 00.01.13.2.035 Trần Huỳnh Kim Dương 71 00.01.13.2.076 32 00.01.13.2.036 Văn Ngọc Thuỳ Dương 72 00.01.13.2.077 33 00.01.13.2.037 Đặng Xuân Đại 73 00.01.13.2.078 34 00.01.13.2.038 Lý Thanh Đào 74 00.01.13.2.079 35 00.01.13.2.039 Phạm Quang Đạt 75 00.01.13.2.080 36 00.01.13.2.040 Trần Thiện Đạt 76 00.01.13.2.081 37 00.01.13.2.041 Phạm Trần Minh Đăng 77 00.01.13.2.082 38 00.01.13.2.042 Lê Hồng Đức 78 00.01.13.2.083
39 00.01.13.2.043 Nguyễn Hoàng Gia Đức 79 00.01.13.2.084
40 00.01.13.2.044 Nguyễn Ngọc Đức 80 00.01.13.2.085
81 00.01.13.2.086 Phạm Đăng Khoa 131 00.01.13.2.143
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
Y.2013B 25.10.2016 SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 82 00.01.13.2.087 Phạm Hữu Đăng Khoa 132 00.01.13.2.144 83 00.01.13.2.088 Trần Thanh Khoa 133 00.01.13.2.145 84 00.01.13.2.089 Đỗ Tuấn Kiệt 134 00.01.13.2.146 85 00.01.13.2.090 Trương Hải Kỳ 135 00.01.13.2.147
86 00.01.13.2.091 Nguyễn Thị Thu Lài 136 00.01.13.2.148
87 00.01.13.2.092 Trần Thị Mai Liên 137 00.01.13.2.149
88 00.01.13.2.093 Bùi Khánh Linh 138 00.01.13.2.151
89 00.01.13.2.094 Bùi Thị Thuỳ Linh 139 00.01.13.2.152
90 00.01.13.2.095 Đào Trần Phương Linh 140 00.01.13.2.153 91 00.01.13.2.096 Lưu Ngọc Linh 141 00.01.13.2.154 92 00.01.13.2.097 Thái Khánh Linh 142 00.01.13.2.155 93 00.01.13.2.098 Trần Phạm Mai Linh 143 00.01.13.2.157 94 00.01.13.2.099 Phan Thị Phương Loan 144 00.01.13.2.158 95 00.01.13.2.100 Đặng Nam Long 145 00.01.13.2.159 96 00.01.13.2.101 Trần Bá Lộc 146 00.01.13.2.160
97 00.01.13.2.102 Đinh Thái Luận 147 00.01.13.2.161
98 00.01.13.2.103 Huỳnh Ngọc Lý 148 00.01.13.2.162
99 00.01.13.2.105 Nguyễn Hoàng Minh 149 00.01.13.2.163
100 00.01.13.2.106 Nguyễn Quốc Minh 150 00.01.13.2.164
101 00.01.13.2.109 Trịnh Thị Thanh Mỹ 151 00.01.13.2.165
102 00.01.13.2.110 Lý Thị Thu Nga 152 00.01.13.2.166
103 00.01.13.2.111 Đinh Thị Ngọc Ngân 153 00.01.13.2.167
104 00.01.13.2.112 Nguyễn Huỳnh Kim Ngân 154 00.01.13.2.168 105 00.01.13.2.113 Nguyễn Lê Thanh Ngân 155 00.01.13.2.170 106 00.01.13.2.115 Phạm Trần Thành Nghiệp 156 00.01.13.2.172 107 00.01.13.2.116 Đỗ Phạm Bảo Ngọc 157 00.01.13.2.173 108 00.01.13.2.117 Lê Thị Hồng Ngọc 158 00.01.13.2.174 109 00.01.13.2.118 Phạm Minh Ngọc 159 00.01.13.2.175 110 00.01.13.2.119 Phan Quang Như Ngọc 160 00.01.13.2.176 111 00.01.13.2.120 Trần Mai Hồng Ngọc 161 00.01.13.2.177 112 00.01.13.2.121 Ngô Việt Nguyên 162 00.01.13.2.178 113 00.01.13.2.122 Tô Hải Nguyên 163 00.01.13.2.179 114 00.01.13.2.123 Vương Thảo Nguyên 164 00.01.13.2.180 115 00.01.13.2.124 Lê Vũ Thanh Nhã 165 00.01.13.2.181
116 00.01.13.2.126 Thái Hoàng Anh Nhật 166 00.01.13.2.182
117 00.01.13.2.127 Lê Phan Khả Nhi 167 00.01.13.2.183 118 00.01.13.2.128 Ngô Hà Yến Nhi 168 00.01.13.2.184 119 00.01.13.2.129 Nguyễn Thị Phương Nhi 169 00.01.13.2.185 120 00.01.13.2.130 Trương Kim Nhung 170 00.01.13.2.186 121 00.01.13.2.131 Cao Thị Ý Như 171 00.01.13.2.187 122 00.01.13.2.132 Dương Ngọc Quỳnh Như 172 00.01.13.2.188 123 00.01.13.2.133 Huỳnh Như 173 00.01.13.2.189 124 00.01.13.2.134 Trần Quỳnh Như 174 00.01.13.2.191 125 00.01.13.2.135 Nguyễn Hà Oanh 175 00.01.13.2.192 126 00.01.13.2.138 Trương Quang Phong 176 00.01.13.2.193 127 00.01.13.2.139 Đỗ Văn Phú 177 00.01.13.2.194 128 00.01.13.2.140 Huỳnh Ngọc Minh Phú 178 00.01.13.2.195 129 00.01.13.2.141 Nguyễn Thiên Phúc 179 00.01.13.2.196 130 00.01.13.2.142 Trương Huy Phúc 180 00.01.13.2.198 181 00.01.13.2.199 Thái Ngọc Trân 204 00.01.13.2.225 182 00.01.13.2.200 Cao Minh Trí 205 00.01.13.2.226
SỐ MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN ĐIỂM SỐ MÃ SỐ TT TT 183 00.01.13.2.202 Trần Nguyễn Phương Trinh 206 00.01.13.2.227 184 00.01.13.2.203 Vũ Đức Trọng 207 00.01.13.2.228 185 00.01.13.2.204 Hồ Nguyễn Thanh Trúc 208 00.01.13.2.229
186 00.01.13.2.205 Báo Đại Truyền 209 00.01.13.2.230
187 00.01.13.2.206 Huỳnh Minh Trường 210 00.01.13.2.232
188 00.01.13.2.207 Nguyễn Thanh Tú 211 00.01.13.2.233
189 00.01.13.2.208 Trần Thị Cẩm Tú 212 00.01.13.2.234
190 00.01.13.2.209 Nguyễn Anh Tuấn 213 10.01.13.2.236
191 00.01.13.2.210 Nguyễn Trọng Tuấn 214 00.01.12.2.129
192 00.01.13.2.213 Nguyễn Thị Thu Tuyền 215 00.01.12.2.030
193 00.01.13.2.214 Nguyễn Vạn Tường 216 00.01.12.2.032 194 00.01.13.2.215 Lê Hoàng Phương Uyên 217 10.01.12.2.157 195 00.01.13.2.216 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 218 10.01.11.2.208 196 00.01.13.2.217 Phạm Thị Lê Uyên 219 00.01.11.2.031 197 00.01.13.2.218 Phạm Thuý Vân 220 20.01.11.2.224 198 00.01.13.2.219 Huỳnh Thị Thành Vi 221 10.01.11.2.222
199 00.01.13.2.220 Nguyễn Quang Việt 222 00.01.11.2.028
200 00.01.13.2.221 Phan Xuân Việt 223 00.01.12.2.062
201 00.01.13.2.222 Đặng Quang Vinh 224 00.01.12.2.089
202 00.01.13.2.223 Giao Hữu Trường Vinh 225 00.01.12.2.118
203 00.01.13.2.224 Lê Ngọc Vũ
Ngày ……. tháng …… năm ..…..
Y.2013B 25.10.2016
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
---LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013B
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Nguyễn Trung Đức
Nguyễn Châu Giang
Nguyễn Lê Trúc Giang Đinh Thị Bích Giàu Lưu Nhật Hà Phan Việt Ngân Hà Tô Vĩ Hà Đặng Nam Hải Nguyễn Trường Hải
Trần Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Thuý Hảo
Trương Huỳnh Nguyên Hảo Lê Nguyễn Thuý Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng
Liêu Thị Ngọc Hân
Kha Quang Hiền
Vũ Phạm Thảo Hiền
Ngô Chí Hiếu
Phạm Thị Ngọc Hiếu
Hạp Thị Hoa
Hà Mai Linh Hoàng
Hồ Xuân Minh Hoàng
Nguyễn Huy Hoàng
Mã Trí Hồng
Trương Thị Ánh Hồng
Đặng Minh Hùng
Phan Cao Đức Huy
Phan Quang Huy
Nguyễn Thị Ánh Huyền Nguyễn Quốc Hưng Giang Thị Thu Hương Nguyễn Thanh Hương Nguyễn Thị Ngọc Hương Trần Diễm Hương Đặng Duy Khang
Nguyễn Trần Bảo Khanh Vũ Nguyễn Hiền Khanh
Lê La Ngân Khánh
Nguyễn Mạnh Khiêm
Lưu Minh Khoa
Đặng Kim Phụng
DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……… LẦN ………
NĂM HỌC 2016 - 2017
HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Mai Phạm Hồng Phước Bùi Thị Hồng Phương Châu Phạm Thanh Phương Chu Tú Phương Lê Mỹ Kim Phương Hoàng Ngọc Quang Nguyễn Đăng Quang
Nguyễn Minh Quân
Trương Ngọc Quân
Giao Hữu Trường Quy Trần Hoàng Ngọc Quyên Đỗ Nguyễn Xuân Quỳnh Nguyễn Trần Như Quỳnh Đinh Trường Sơn Nguyễn Minh Sơn Trần Phan Thị Thu Sương Nguyễn Văn Tài Ngô Bảo Tâm
Nguyễn Bùi Thu Tâm
Nguyễn Thị Minh Tâm
Nguyễn Huy Thạch
Kiều Ngọc Thái
Nguyễn Đoàn Thanh Thanh Thới Ngọc Lan Thanh Đặng Nguyễn Mai Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Thu Thảo Trịnh Thị Thanh Thảo Bùi Công Thắng Nguyễn Đăng Thi Lê Trọng Thiên Trương Bảo Thịnh Nguyễn Hoàng Thọ Huỳnh Minh Thông
Nguyễn Minh Thuý
Trình Thị Thu Thuỷ
Châu Huỳnh Ngọc Anh Thư
Đỗ Thanh Thư
Nguyễn Hoàng Anh Thư Nguyễn Thuỵ Anh Thư
Võ Minh Thư Nguyễn Phúc Tiến Trần Thanh Toàn Nguyễn Hà Phương Trâm Nguyễn Lý Bích Trâm Đỗ Thị Vân Trang
Nguyễn Thị Thu Trang Trần Thị Thuỳ Trang Nguyễn Lê Huyền Trân
Nguyễn Châu Hoàng Vũ Trần Thái Phương Vũ
Y.2013B 25.10.2016 HỌ VÀ TÊN ĐIỂM Hà Hoàng Thiên Vương Nguyễn Kiều Trúc Vy Nguyễn Thị Thảo Vy Trần Thanh Vy Nguyễn Thị Hương Xuân Nguyễn Thị Kim Xuyến Nguyễn Hoàng Kim Yến
Võ Thành Trung(Y.12B) Hoàng Minh Trí(Y.12B)
Lâm Đức(Y.12B) Nguyễn Phúc Đức(Y.12B) Trần Hiệp Vương(Y.11B) Phạm Hữu Tín ( Y.10B ) Lê Kỳ Quốc Đăng(Y.11B) Nguyễn Đức Thuận(Y.09B) Huỳnh Thị Thu Thủy(Y.10B) Bùi Ngọc Duy(Y.11B) Nguyễn Việt Khánh(Y.12B) Nguyễn Kim Khánh Nhật(Y.12B) Nguyễn Đức Thịnh(Y.12B)