40
40
Ph Ph
ụụ
l lụụ
c 3c 3DANH M
DANH M
Ụ
Ụ
C TIÊU CHU
C TIÊU CHU
Ẩ
Ẩ
N QU
N QU
Ố
Ố
C GIA (TCVN) XÂY D
C GIA (TCVN) XÂY D
Ự
Ự
NG THEO CH
NG THEO CH
ƯƠ
ƯƠ
NG TRÌNH TBT N
NG TRÌNH TBT N
Ă
Ă
M 2009
M 2009
PhPhươ ươ ng ng pháp pháp xây dxây dự ự ng ng TCVN TCVN TiTiếếnn độđộththự ự c hic hiệệnn SSốố
TT
TT TênTên tiêu chutiêu chuẩẩn qun quốốc gia (TCVN)c gia (TCVN) SSốố hihiệệu TCVNu TCVN Soát xét/Thay th
Soát xét/Thay thếế ChChấấp nhTCQT, TCNN …TCQT, TCNN …p nhậận/Tham khn/Tham khảảoo BBắắtt đầđầuu K K ếết thúct thúc Ban k ỹỹ thuBan k ththự ự c hic hiệệnnthuậậtt MMụụcc đđíchxây dxây dự ự íchngng TCVN TCVN 1) THÉP
1) THÉP(Xây d (Xây d ự ự ng 10 ng 10 TCVN TCVN trên ctrên cơ ơ ssở ở soát xsoát xét 9 ét 9 TCVN TCVN )) 1.
1. SSảản phn phẩẩm kim lom kim loạạiiđđen – Nhien – Nhiệệt luyt luyệện – Tn – Từừvvựựngng Ferrous products – Heat treatments –
Ferrous products – Heat treatments – VocabularyVocabulary
TCVN TCVN 1660:1987 1660:1987 ISO ISO 4885 4885 : : 1996 1996 2009 2009 20092009 TCVN/TC TCVN/TC 17 17 Thép Thép PhPhụục vc vụụ yêu c yêu cầầuu qu quảản lýn lý Nhà n Nhà nướ ướ c,c, yêu c yêu cầầu hàiu hài
hòa theo hòa theo ch chươ ươ ngng trình TBT trình TBT 2. 2. Thép dThép dụụng cng cụụ Tool steels
Tool steels TCVN 1822:1993TCVN 1822:1993TCVN 1823:1993TCVN 1823:1993 ISO ISO 4957 4957 : : 1999 1999 2009 2009 20092009 3.
3. Thép Thép dây dây tròn làm tròn làm cáp tcáp thép khôhép không hng hợ ợ p kim công d p kim công dụụng chungng chung và
và làm làm cáp cáp thépthépđườ đườ ng kính lng kính lớ ớ n – Yêu cn – Yêu cầầu k u k ỹỹthuthuậậtt
Round drawn wire for general purpose non –alloy steel wire Round drawn wire for general purpose non –alloy steel wire
ropes and for
ropes and for large diameter steel wire ropes – Specificationslarge diameter steel wire ropes – Specifications
TCVN
TCVN 3782:1983 3782:1983 ISO ISO 2232 2232 : : 1990 1990 2009 2009 20092009 4.
4. Thép – PhThép – Phươ ươ ng ng pháp pháp chchụụ p pảảnh tnh tếếvi xácvi xácđịđịnh kích thnh kích thướ ướ c hc hạạtt Steels – Micrographic determination of the apparent grain Steels – Micrographic determination of the apparent grain size
size
TCVN
TCVN 4393:1986 4393:1986 ISO ISO 643 643 : : 2003 2003 2009 2009 20092009 5.
5. HHợ ợ p kim c p kim cứứng – Xácng – Xácđịđịnh tnh tổổchchứức tc tếếvi kim tvi kim tươ ươ ng - Phng - Phầần 1:n 1: Ph
Phươ ươ ng pháp chng pháp chụụ p pảảnh tnh tếếvi và mô tvi và mô tảả
Hardmetals – Metallographic determination of
Hardmetals – Metallographic determination of microstructuremicrostructure Part 1:
Part 1: Photomicrographs and description Photomicrographs and description
ISO
ISO 4499-1: 4499-1: 2008 2008 2009 2009 20092009 6.
6. HHợ ợ p kim c p kim cứứng – Xácng – Xácđịđịnh tnh tổổchchứức tc tếếvi kim tvi kim tươ ươ ng - Phng - Phầần 2:n 2: Phép
Phépđđo kích tho kích thướ ướ c hc hạạt WCt WC
Hardmetals – Metallographic determination of Hardmetals – Metallographic determination of
microstructure- Part 2:
microstructure- Part 2: Measurement of WC grain sizeMeasurement of WC grain size
TCVN 5052:1990 TCVN 5052:1990
ISO 4499-2: 2008 ISO 4499-2: 2008 7.
7. ĂĂn mòn kim lon mòn kim loạại và hi và hợ ợ p kim – Nguyên t p kim – Nguyên tắắc chungc chungđốđối vi vớ ớ i thi thửử ăăn mònn mòn
Corrosion
Corrosion of of metals metals and and alloys alloys – – General General principies principies for for corossiion testing
corossiion testing
TCVN 5404:1991
41
41
PhPhươ ươ ng ng pháp pháp xây dxây dự ự ng ng TCVN TCVN TiTiếếnn độđộththự ự c hic hiệệnn SSốố
TT
TT TênTên tiêu chutiêu chuẩẩn qun quốốc gia (TCVN)c gia (TCVN) SSốố hihiệệu TCVNu TCVN Soát xét/Thay th
Soát xét/Thay thếế ChChấấp nhTCQT, TCNN …TCQT, TCNN …p nhậận/Tham khn/Tham khảảoo BBắắtt đầđầuu K K ếết thúct thúc Ban k ỹỹ thuBan k ththự ự c hic hiệệnnthuậậtt MMụụcc đđíchxây dxây dự ự íchngng TCVN TCVN 8.
8. ĂĂn mòn kim lon mòn kim loạại và hi và hợ ợ p kim – Th p kim – Thửử ăăn mònn mònứứng sung suấất - Pht - Phầần 1:n 1: H
Hướ ướ ng dng dẫẫn qui trình thn qui trình thửửchungchung
Corrosion of metals and alloys – Stress corrosion testing – Corrosion of metals and alloys – Stress corrosion testing – Part 1: General guidance on testing procedures
Part 1: General guidance on testing procedures
ISO
ISO 7539-1: 7539-1: 1987 1987 2009 2009 20092009 9.
9. Thép cacbon cán nóng dùng cho xây dThép cacbon cán nóng dùng cho xây dựựng - Yêu cng - Yêu cầầu k u k ỹỹthuthuậậtt Hot-rolled carbon steel for building. Specifications
Hot-rolled carbon steel for building. Specifications TCVN TCVN 5709:1993 5709:1993 Xây Xây ddựựng mng mớ ớ i i 2009 2009 20092009 10.
10. Dây cáp thép sDây cáp thép sửửddụụng cho mng cho mụụccđđích chung – Yêu cích chung – Yêu cầầu tu tốối thii thiểểuu Steel wire ropes for general purposes – Minimum Steel wire ropes for general purposes – Minimum requirements
requirements
TCVN
TCVN 5757:1993 5757:1993 ISO ISO 2408 2408 : : 2004 2004 2009 2009 20092009 2) TH
2) THỬ Ử KHÔNG PHÁ HKHÔNG PHÁ HỦỦY (Y ( Xây d Xây d ự ự ng 5 TCVN ng 5 TCVN trên ctrên cơ ơ ssở ở soát xét soát xét 12 TCVN 12 TCVN )) 11.
11. ThThửử không phá hkhông phá hủủy – Kiy – Kiểểm tra vm tra vậật t liliệệu kim lou kim loạại i bbằằng tiang tia R
R ơ ơ nghen và Gamma – Quy tnghen và Gamma – Quy tắắc cc cơ ơ bbảảnn
Non-destructive testing – Radiographic examination of Non-destructive testing – Radiographic examination of
metallic materials by X- and gamma rays – Basic rules
metallic materials by X- and gamma rays – Basic rules TCVN 4395:1986TCVN 4395:1986 TCVN 6111:1996 TCVN 6111:1996 ISO ISO 5579 5579 : : 1998 1998 2009 2009 20092009 TCVN/TC 135 Th TCVN/TC 135 Thửử không phá h không phá hủủyy PhPhyêu cyêu cụục vc vầầuuụụ qu quảản lýn lý nhà n nhà nướ ướ cc vvềềkikiểểmm soát an soát an toàn , ch toàn , chấấtt llượ ượ ng.ng. 12.
12. MMốối hàn thép – Hii hàn thép – Hiệệu chuu chuẩẩn tn tấấm chum chuẩẩn n ssốố2 cho ki2 cho kiểểm tra siêum tra siêu âm m
âm mốối hàni hàn
Welds in steel – Calibration block No. 2 for ultrasonic Welds in steel – Calibration block No. 2 for ultrasonic examination of welds examination of welds TCVN TCVN 5115:1990 5115:1990 ISO ISO 7963 7963 : : 2006 2006 2009 2009 20092009 13. 13. ThThửửkhông phá hukhông phá huỷỷ. Trình. Trìnhđộđộchuyên môn và cchuyên môn và cấấ p ch p chứứng chng chỉỉ cá nhân cá nhân
Non-destructive testing – Qualification and certification of Non-destructive testing – Qualification and certification of personnel
personnel
TCVN 5868:1995
TCVN 5868:1995 ISO 9712: 2005ISO 9712: 2005Cor 1:2006Cor 1:2006 2009 2009 20092009 14.
14. ThThửửkhông phá hukhông phá huỷỷ- Ph- Phươ ươ ng ting tiệện n kikiểểm tra bm tra bằằng mng mắắt – Cht – Chọọnn kính lúp có
kính lúp cóđộđộphóngphóngđạđại nhi nhỏỏ
Non-destructive testing – Aids to visual inspection – Selection Non-destructive testing – Aids to visual inspection – Selection
of low-power magnifiers of low-power magnifiers
TCVN
TCVN TCVN 15.
15. KiKiểểm tra không phá hm tra không phá hủủy.- Thuy.- Thuậật ngt ngữữvàvàđịđịnh nghnh ngh ĩ ĩ aa Standard terminology of
Standard terminology of Non-destructive ExaminationNon-destructive Examination
TCVN 6105:1996 TCVN 6105:1996 TCVN 5112:1990 TCVN 5112:1990 TCVN 6106:1996 TCVN 6106:1996 TCVN 6107:1996 TCVN 6107:1996 TCVN 6108:1996 TCVN 6108:1996 TCVN 6109:1996 TCVN 6109:1996 TCVN 6110:1996 TCVN 6110:1996 ASTM ASTM 1316 1316 : : 2008 2008 2009 2009 20092009 3) TH
3) THỬ Ử CCƠ Ơ TÍNH KIM LOTÍNH KIM LOẠẠI (I ( Xây d Xây d ự ự ng 9 ng 9 TCVN TCVN trên ctrên cơ ơ ssở ở soát xét soát xét 7 TCVN 7 TCVN )) 16.
16. Kim loKim loạại. Thi. Thửửmmỏỏi bi bằằngngđặđặt tt tảải hi hướ ướ ng tr ng tr ụụcc Metals - Axial load fatigue testing Metals - Axial load fatigue testing
ISO 1099 : 2006
ISO 1099 : 2006 2009 2009 20092009
TCVN/TC 164 Th TCVN/TC 164 Thửử
ccơ ơ tính kim lotính kim loạạii PhPhyêu cyêu cụục vc vầầuuụụ qu quảản lýn lý Nhà n Nhà nướ ướ c,c, yêu c yêu cầầu hàiu hài
hòa TBT. hòa TBT. 17.
17. Kim loKim loạại - Thi - Thửửmmỏỏi ui uốốn thanh xoayn thanh xoay Metals –Rotating
Metals –Rotating bar bending bar bending fatigue testing fatigue testing
TCVN 4169 :1985 TCVN 4169 :1985
ISO
ISO 1143:1975 1143:1975 2009 2009 20092009 18.
18. VVậật lit liệệu kim lou kim loạại thiêu k i thiêu k ếết, tr t, tr ừừhhợ ợ p kim c p kim cứứng - Mng - Mẫẫu thu thửửkéokéo Sintered metal materials, excluding hardmetals - Tensile test Sintered metal materials, excluding hardmetals - Tensile test pieces
pieces
TCVN
TCVN 4647 4647 : : 1988 1988 ISO ISO 2740 2740 : : 19991999 2009 2009 20092009 19.
19. VVậật t liliệệu kim lou kim loạại thiêu k i thiêu k ếết, tr t, tr ừừhhợ ợ p kim c p kim cứứng – Xácng – Xácđịđịnhnhđộđộ b
bềền phá hun phá huỷỷngangngang
Sintered metal materials, excluding hardmetals -Sintered metal materials, excluding hardmetals - Determination of transverse rupture strength
Determination of transverse rupture strength
ISO
ISO 3325 3325 : : 1996 1996 2009 2009 20092009 20.
20. VVỏỏmàng bmàng bọọc kim loc kim loạại thiêu k i thiêu k ếết - Pht - Phươ ươ ng pháp xácng pháp xác địđịnhnhđộđộ b
bềền nén hn nén hướ ướ ng kínhng kính
Sintered metal bushes - Determination of radial crushing Sintered metal bushes - Determination of radial crushing strength strength TCVN 4648 :1988 TCVN 4648 :1988 ISO 2739 : 2006 ISO 2739 : 2006 2009 2009 20092009 21.
21. VVậật t liliệệu kim lou kim loạại thiêu k i thiêu k ếết, tr t, tr ừừhhợ ợ p kim c p kim cứứng – Vng – Vậật t liliệệu kimu kim lo
loạại thiêu k i thiêu k ếết t ththẩẩm m ththấấu – Xácu – Xác địđịnh khnh khốối i llượ ượ ng riêng, hàmng riêng, hàm llượ ượ ng dng dầầu vàu vàđộđộxxốố p h p hở ở
Sintered metal materials, excluding hardmetals - Permeable Sintered metal materials, excluding hardmetals - Permeable sintered metal materials - Determination of density, oil sintered metal materials - Determination of density, oil
content and open porosity content and open porosity
TCVN 4642:1988 TCVN 4642:1988 TCVN 4644:1988
43
43
PhPhươ ươ ng ng pháp pháp xây dxây dự ự ng ng TCVN TCVN TiTiếếnn độđộththự ự c hic hiệệnn SSốố
TT
TT TênTên tiêu chutiêu chuẩẩn qun quốốc gia (TCVN)c gia (TCVN) SSốố hihiệệu TCVNu TCVN Soát xét/Thay th
Soát xét/Thay thếế ChChấấp nhTCQT, TCNN …TCQT, TCNN …p nhậận/Tham khn/Tham khảảoo BBắắtt đầđầuu K K ếết thúct thúc Ban k ỹỹ thuBan k ththự ự c hic hiệệnnthuậậtt MMụụcc đđíchxây dxây dự ự íchngng TCVN TCVN 22.
22. VVậật lit liệệu kim lou kim loạại thiêu k i thiêu k ếết tht thẩẩm thm thấấu. Xácu. Xácđịđịnhnhđộđộr r ỗỗng bng bằằngng th
thửửbbọọtt
Permeable sintered metal materials - Determination of Permeable sintered metal materials - Determination of bubblebubble
test pore size test pore size
TCVN 4642:1988
TCVN 4642:1988 ISO ISO 4003: 4003: 1977 1977 2009 2009 20092009 23.
23. VVậật lit liệệu kim lou kim loạại thiêu k i thiêu k ếết – Xáct – Xácđịđịnhnhđộđộththẩẩm thm thấấu chu chấất lt lỏỏngng Permeable sintered metal materials - Determination of fluid
Permeable sintered metal materials - Determination of fluid
permeability permeability TCVN TCVN 4643:1988 4643:1988 ISO ISO 4022: 4022: 1987 1987 2009 2009 20092009 24. 24. HHợ ợ p kim c p kim cứứng – Xácng – Xácđịđịnhnhđộđộkháng tkháng từừ
Hardmetals - Determination of (the magnetization) coercivity
Hardmetals - Determination of (the magnetization) coercivity TCVN TCVN 5051 5051 : : 1990 1990 ISO ISO 3326: 3326: 1975 1975 2009 2009 20092009 4) FERO (
4) FERO ( Xây d Xây d ự ự ng 9 tiêu chung 9 tiêu chuẩ ẩ n trên cn trên cơ ơ ssở ở soát xét 10 TCVN soát xét 10 TCVN )) 25.
25. Ferocrom và ferosilicocrom – XácFerocrom và ferosilicocrom – Xác địđịnh hàm lnh hàm lượ ượ ng crom -ng crom -Ph
Phươ ươ ng phápng phápđđo tho thếế đđiiệệnn
Ferrochromium and ferrosilicochromium - Determination of Ferrochromium and ferrosilicochromium - Determination of
chromium content - Potentiometric method chromium content - Potentiometric method
TCVN
TCVN 3854:1983 3854:1983 ISO ISO 4140 4140 : : 1979 1979 2009 2009 20092009
TCVN/TC
TCVN/TC 132 132 Fero Fero PhPhụục vc vụụ yêu c yêu cầầu hàiu hài
hòa theo hòa theo ch chươ ươ ngng trình TBT trình TBT 26.
26. HHợ ợ p kim fero - L p kim fero - Lấấy my mẫẫu và chuu và chuẩẩn n bbịịmmẫẫu cho phân tích hóau cho phân tích hóa hhọọc- Phc- Phầần 1: Ferocrom, ferosilicocrom, ferosilic,n 1: Ferocrom, ferosilicocrom, ferosilic, ferosilicmangan, feromangan
ferosilicmangan, feromangan
Ferroalloys - Sampling and sample preparation for chemical Ferroalloys - Sampling and sample preparation for chemical analysis - Part 1: Ferrochromium, ferrosilicochromium, analysis - Part 1: Ferrochromium, ferrosilicochromium, ferrosilicon, ferrosilicomanganese, ferromanganese
ferrosilicon, ferrosilicomanganese, ferromanganese
TCVN 3868:1983 TCVN 3868:1983 TCVN 4149:1985
TCVN 4149:1985 ISO ISO 4552 4552 – – 1: 1: 1987 1987 2009 2009 20092009 27.
27. HHợ ợ p kim fero - L p kim fero - Lấấy my mẫẫu và chuu và chuẩẩn n bbịịmmẫẫu cho phân tích hóau cho phân tích hóa hhọọc- Phc- Phầần 2: Ferotitan, feromolipden, ferovonfram, feroniobi,n 2: Ferotitan, feromolipden, ferovonfram, feroniobi, ferovanadi
ferovanadi
Ferroalloys - Sampling and sample preparation for chemical Ferroalloys - Sampling and sample preparation for chemical analysis -- Part 2: Ferrotitanium, ferromolybdenum, analysis -- Part 2: Ferrotitanium, ferromolybdenum, ferrotungsten, ferroniobium, ferrovanadium
ferrotungsten, ferroniobium, ferrovanadium
TCVN
TCVN 3860:1983 3860:1983 ISO ISO 4552-2: 4552-2: 1987 1987 2009 2009 20092009
28.
28. Ferotitan - XácFerotitan - Xácđịđịnh hàm lnh hàm lượ ượ ng titan – Phng titan – Phươ ươ ng pháp chung pháp chuẩẩnnđộđộ Ferrotitanium Determination of titanium content Ferrotitanium Determination of titanium content
-Titrimetric method Titrimetric method
TCVN
TCVN 29. Feromangan và ferosilicomangan – Xác định hàm lượ ng
mangan – Phươ ng phápđo thế điện
Ferromanganese and ferrosilicomanganese - Determination of manganese content -- Potentiometric method
TCVN 3869:1983 ISO 4159: 1978 2009 2009
30. Ferosilic, ferosilicomangan, và ferosilicocrom – Xác định hàm lượ ng silic – Phươ ng pháp tr ọng lượ ng
Ferrosilicon, ferrosilicomanganese and ferrosilicochromium - Determination of silicon content - Gravimetric method
TCVN 4150:1993 ISO 4158 : 1978 2009 2009
31. Ferosilic - Xácđịnh hàm lượ ng nhôm – Phươ ng pháp quang
phổhấ p thụnguyên tửngọn lửa TCVN 4156:1985 ISO 4139:1979 2009 2009
32. Ferotitan - Yêu cầu k ỹthuật vàđiều kiện cung cấ p
Ferrotitanium - Specification and conditions of delivery TCVN 5014:1989 ISO 5454 :1980 2009 2009 33. Ferocrom. Yêu cầu k ỹthuật vàđiều kiện cung cấ p
Ferrochromium - Specification and conditions of delivery TCVN 5015:1989 ISO 5448 : 1981 2009 2009 5) THIẾT BỊ ÁP LỰ C (Xây d ự ng 2 TCVN trên cơ sở soát xét 5 TCVN )
34. Thiết bịáp lực. Mối hàn. Yêu cầu k ỹthuật và phươ ng pháp kiểm tra
Pressure equipment. Welded points. Technical requirements and control methods
TCVN 6008:1995 Xây dựng mớ i 2009 2010 hTCVN/TC11 Nơ i và bình chịu ápồi lực Phục vụ yêu cầu quản lý Nhà nướ c vềan toàn 35. Bình chịu áp l ự c- Yêu cầu k ỹ thuật về thiế t k ế , k ế t cấ u, chế
t ạo, l ắ pđặ t, sử d ụng và sử a chữ a
Pressure equipment.- Technical requirements for diges, manfuctur, erction in use repair
TCVN 6153:1996 TCVN 6154:1996 TCVN 6155:1996 TCVN 6156:1996 Xây dựng trên cơ sở AS 1210:1997 AS 4458:1997 2009 2010
6) HÀN KIM LOẠI ( Xây d ự ng 7 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 5 TCVN) 36. Hàn và quá trình liên quan - Từvựng –
Phần 1: Quy trình hàn kim loại
Welding and allied processes - Vocabulary – Part 1: Metal welding processes
TCVN 5017:1989 ISO 857- 1: 1998 2009 2010 TCVN/TC 44/SC 10 Hàn kim loại Ph ục vụ yêu cầu hài hòa theo chươ ng trình TBT
45
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 37. Hàn và quá trình liên quan - Từvựng –
Phần 2: Hàn mềm (hàn thiếc) và hànđồng và các thuật ngữ liên quan
Welding and allied processes - Vocabulary –
Part 2: Soldering and brazing processes and related terms
ISO 857- 2: 2005 2009 2010 38. Thửphá huỷmối hàn vật liệu kim loại - Thửvađậ p - Thửvị
trí mẫu, dấuđịnh hướ ng và kiểm tra
Destructive tests on welds in metallic materials - Impact tests - Test specimen location, notch orientation and examination
TCVN 5402:1991 ISO 9016 : 2001 2009 2010
39. Thửphá huỷmối hàn vật liệu kim loại - Thửkéo ngang Destructive tests on welds in metallic materials - Transverse
tensile test
TCVN 5403:1991 ISO 4136 : 2001 2009 2010
40. Thửphá huỷmối hàn vật liệu kim loại - Thửkéo dọc tr ục mối hàn kim loại nóng chảy
Destructive tests on welds in metallic materials - Longitudinal tensile test on weld metal in fusion welded- joints
TCVN 5403:1991 ISO 5178 : 2001 2009 2010
41. Đặc tính/ Công suất của thiết bịhànđiện tr ở
Rating of resistance welding equipment TCVN 6362 : 1998 ISO 669 : 2000 2009 2010 42. Thiết bịhàn khí -Ống cao su cho hàn, cắt và k ỹthuật có liên
quan
Gas welding equipment - Rubber hoses for welding, cutting and allied processes
TCVN 6363 : 1998 ISO 3821 : 2008 2009 2010 7) PHƯƠ NG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜ NG BỘ - MÔ TÔ ( Xây d ự ng 6 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 4 TCVN )
43. Môtô - Phươ ng phápđo khí thải và tiêu thụnhiên liệu - Phần 1: Yêu cầu thửchung
Motorcycles- Measurement method for gaseous exhaust and
fuel consumption – Part 1: General test requirements ISO 6460 -1 : 2007 2009 2009
TCVN/TC 22 Phươ ng tiện giao thôngđườ ng bộ Phục vụ yêu cầu quản lý Nhà nướ c, yêu cầu an toàn, sức khẻo, môi tr ườ ng
TCVN 44. Môtô - Phươ ng phápđo khí thải và tiêu thụnhiên liệu - Phần
2: Chu trình thửvàđiều kiện thửriêng
Motorcycles-Measurement method for gaseous exhaust and fuel consumption– Part 2 Test cycles and specific test
conditions
ISO 6460 -2 : 2007 2009 2009 45. Môtô - Phươ ng phápđo khí thải và tiêu thụnhiên liệu - Phần
3:Đo tiêu thụnhiên liệuở chế độvận tốc khôngđổi
Motorcycles-Measurement method for gaseous exhaust and fuel consumption– Part 3: Fuel consumption measurement at
a constant speed
TCVN 6440 : 1998 (ISO 7860 : 1995)
ISO 6460 -3 : 2007 2009 2009 46. Môtô - Vành bánh hợ p kim nhẹ– Phươ ng pháp thử
Motorcycles – Light-alloy wheels – Test method TCVN 6443 : 1998(ISO 8644 : 1988) ISO 8644 : 2006 2009 2009 47. Mô tô – Phươ ng phápđo mô men quán tính
Motorcycles – Mesurement method for moments of i nertia TCVN 7059:2002(ISO 9129: 1988) ISO 9129 : 2008 2009 2009 48. Mô tô – Phươ ng pháp xácđịnh tr ọng tâm
Motorcycles – Mesurement method for location of centre of gravity
TCVN 7060:2002
(ISO 9130: 1988) ISO 9130 : 2005 2009 2009
8) PHƯƠ NG TIỆN GIAO THÔNG ĐƯỜ NG BỘ - Ô TÔ ( Xây d ự ng 2 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 2 TCVN) 49. Ô tô, máy kéo - Thuật ngữ
TCVN 1779:1976 Xây dựng mớ i 2009 2010 TCVN/TC 22 Phươ ng tiện giao thôngđườ ng bộ Phục vụ yêu cầu quản lý Nhà nướ c vềan toàn 50. PTGTĐB – Hệthống phanh khí nén , bao gồm cảhệthống
phanhđiều khiểnđiện tử cho xe cơ giớ i - Qui trình thử Road vehicles- Hydraulic braking systems,including those
with electronic control function, for motor vehicles- Test procedures
TCVN 6444 : 1998
(ISO 6597:1980) ISO 6597 :2005 2009 2010
47
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 51. Động cơ đốt trong kiểu pittông – Đo chất phát thải - Phần 10:
Chu trình thửvà qui trình thử để đo khói khí thải phát ra từ động cơ đốt cháy do nénở chế độchuyển tíêp
Reciprocating internal combustion engines- Exhaust emission measurement- Part 10-Test cycles and test procedures for field mesurement of exhaust gas smoke emission from compression ignition engines operating under transient conditions ISO 8178-10:2002 2009 2010 TCVN/TC 70Động cơ đốt trong Phyêu cục vầuụ quản lý Nhà nướ c, yêu cầu hài hòa theo chươ ng trình TBT 52. Động cơ đốt trong kiểu pittông – Đo chất phát thải - Phần 11: Băng thử để đo khí và chất thải phát ra từ động cơ lắ p trên các máy không chạy trênđườ ngở chế độchuyển tíêp
Reciprocating internal combustion engines- Exhaust emission measurement- Part 11-Test- bed mesurement of gaseous and paticulate exhaust emission from engines used in nonroad mobile machinery under transient test conditions
ISO 8178-11: 2006 2009 2010
53. Động cơ đốt trong kiểu pittông – Xácđịnh và phươ ng pháp đo công suấtđộng cơ – Yêu cầu bổsungđểthử phát thải đượ c quiđịnh trong TCVN 6852( ISO 8178)
Reciprocating internal combustion engines- Determination and method for the mesurement of engine power – Additional for exhaust emssion test in accordance with ISO 8178
ISO 14396:2002 2009 2010
10) ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG - THUẬT NGỮ ( Xây d ự ng 9 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 1 TCVN ) 54. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 1: Cấu tạo và vỏhộ p
Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 1: Structure and external covers ISO 7967-1: 2005 2009 2009 TCVN/TC 70Động cơ đốt trong Ph ục vụ yêu cầu hài hòa theo chươ ng trình TBT 55. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống -Phần 2: Các cơ cấu truyềnđộng chínhbánh r ăng
Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 2 : Mail running gear
TCVN 1778:1976
TCVN 56. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 3: Xúp pap, tr ục cam và các cơ cấu truyềnđộng Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of
components and systems - Part 3: Valves,camshaft drive and actuating mechanisms
ISO 7967-3: 1987 2009 2009 57. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 4: Cơ cấu tăng ápvà hệthốngống dẫn khí nạ p/khí thải Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of
components and systems - Part 4: Pressure charging and air/exhaust gas ducting systems
ISO 7967-4: 2005 2009 2009 58. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 5: Hệthống làm mát Reciprocating internal combustion engines -Vocabulary of components and systems - Part 5: Cooling systems
ISO 7967-5 :2003 2009 2009 59. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 6: Hệthống bôi tr ơ n
Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 6: Lubricating systems
ISO 7967-6 :2005 2009 2009 60. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 7: Hệthốngđiều khiển
Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 7: Governing systems
ISO 7967-7:2005
Cor 1 2006 2009 2009
61. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống -Phần 8: Hệthống khở iđộng
Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 8: Starting systems
ISO 7967-8: 2005 2009 2009 62. Động cơ đốt trong - Thuật ngữ các bộphận và hệthống
-Phần 9: Cơ cấuđiều khiển hệthống kiểm soát
Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 9: Control and monitoring systems
ISO 7967-9: 1996 2009 2009
49
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 63. Động cơ diezen – Vòi phun – Yêu cầu k ỹthuật
Diesel engines – Fuel nozzles – Injector for diezels– General
specification TCVN 2046:90 Xây dự15079:1988ng dựa trên GOST 2009 2009
TCVN/TC 70Động
cơ đốt trong yêu cPhụầc vu hàiụ hòa theo
chươ ng trình TBT 64. Động cơ diezen – ống dẫn nhiên liệu cao áp lỗhình nón 60
Diesel engines – High-pressure fuel injection pipe end-connections with 60 degrees female cone
ISO 2974: 2005 2009 2009
65. Động cơ diezen -Ống thép dùng làmống phun nhiên liệu cao áp - Phần 1: Yêu cầuđối vớ i một lớ p kéo nguội không hàn Diesel engines -- Steel tubes for high-pressure fuel injection pipes - Part 1: Requirements for seamless cold-drawn
single-wall tubes
ISO 8535-1:2006 2009 2009
66. Động cơ diezen -Ống thép dùng làmống phun nhiên liệu cao áp - Phần 2: Yêu cầuđối vớ iống nhiều lớ p
Diesel engines - Steel tubes for high-pressure fuel injection pipes -- Part 2: Requirements for composite tubes
TCVN 2565:78
ISO 8535-2:2003 2009 2009
67. Động cơ đốt trong - Vòng găng - Phần 1: Từvựng
Internal combustion engines - Piston rings -- Part 1: Vocabulary
ISO 6621-1:2007 2009 2009
68. Động cơ đốt trong - Vòng găng - Phần 3:Đặc tính vật liệu Internal combustion engines - Piston rings -- Part 3:
Material specifications
ISO 6621-3:2000 2009 2009
69. Động cơ đốt trong - Vòng găng - Phần 5: Yêu cầu chất lượ ng Internal combustion engines - Piston rings - Part 5: Quality
requirements
ISO 6621-5:2005 2009 2009
12) ĐỘNG CƠ MÁY KÉO ( Xây d ự ng 2 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 1 TCVN ) 70. Động cơ máy kéo và máy liên hợ p - Yêu cầu k ỹthuật chung
Tractor and combine enginer – Geneeral technical requiment
TCVN 2562:1978 Xây dGOST 20000:2002ựng dựa trên cơ sở 2009 2009
TCVN/TC 70Động
cơ đốt trong yêu cPhụầc vu hàiụ hòa theo
chươ ng trình TBT
TCVN 71. Động cơ đốt trong – Xácđịnh và phươ ng phápđo công suất
động cơ – Yêu cầu chung
Internal combustion engines - Determination and method for the measurement of engine power - General requirements
ISO 15550:2002 2009 2009
13) THANG MÁY ( Xây d ự ng2 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 1 TCVN ) 72. Thang cuốn và băng tải chở ngườ i - Yêu cầu an toàn v ̉ềcấu
tạo và lắ pđặt
Escalators and passenger conveyors – Safety requirements for the construction and installation
TCVN 6397:1998 BS. EN 115 : 1995Amd 1 : 1998 2009 2010 TCVN/TC 178 Thang máy Phục vụ yêu cầu quản lý Nhà nướ c vềan toàn 73. Yêu cầu an toàn vềcấu tạo và lắ pđặt thang máy - Kiểm tra và
thửnghiệm - Phần 58: Khảnăng chịu lửa của cửa tầng Safety requirements for the construction and installation of lift - Test method - Part 58:Fire resistance tests of lift landing doors
EN 81-58:2003 2009 2010
14) HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN CHẤT LỎNG ( Xây d ự ng 3 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 2 TCVN ) 74. Hệthống và bộphận thủy lực/khí nén - Ký hiệu bằng hình vẽ
và sơ đồcủa mạch – Phần 1: Ký hiệu hình vẽcho sửdụng thông dụng và áp dụng quá trình xửlý sốliệu
Fluid power systems and components – Graphic symbols and circuit diagrams – Part 1: Graphic symbols for conventional use and data-processing applications
ISO 1219 -1: 2006 2009 2009 TCVN/TC 131 H ệ thố ng truyề n d ẫ n chấ t l ỏng Phục vụ yêu cầu quản lý Nhà nướ c vềan toàn 75. Hệthống và bộphận thủy lực/khí nén - Ký hiệu bằng hình vẽ và sơ đồ mạch – Phần 2: Sơ đồmạch
Fluid power systems and components – Graphic symbols and circuit diagrams – Part 2: circuit diagrams
TCVN 1806 :1976
ISO 1219 -2: 1995
2009 2009
76. Bơ m cánh - Yêu cầu k ỹthuật chung
Vane pumps – General tech nical requirements TCVN 4208:1993 Xây d
ựng trên cơ sở ISO 9908:1993
2009 2009
51
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 77. Ổlăn - Thuật ngữ
Rolling bearings - Vocabulary
TCVN 4112-1985 ISO 5593: 2009 2009 2009 TCVN/TC 4 Ổl ă n,ổ đỡ Phục vụ yêu cầu hài hòa theo chươ ng trình TBT 78. Ổtr ượ t- Thuật ngữ, định ngh ĩ a và phân loại- Phần 1: thiết k ế,, vật liệu làmổvàđặc tính của chúng,
Plain bearing- Terms, definitions and classification- Part 1: Design, bearing materials and their properties
ISO 4378-1: 2009 2009 2009 79. Ổtr ượ t- Thuật ngữ,định ngh ĩ a và phân loại- Phần 2: Ma sát
và chống mài mòn
Plain bearing- Terms, definitions and classification- Part 2: friction and wear
ISO 4378-2: 2009 2009 2009 80. Ổtr ượ t- Thuật ngữ, định ngh ĩ a và phân loại- Phần 3: Dầu
bôi tr ơ n
Plain bearing- Terms, definitions and classification- Part 3: Lubrication
ISO 4378-3: 2009 2009 2009 81. Ổ tr ượ t- Thuật ngữ, định ngh ĩ a và phân loại- Phần 4:các
thông sốtính toán và ký hiệu của chung
Plain bearing- Terms, definitions and classification- Part 4; Calculation parameters and classification
TCVN 4113 - 1985
ISO 4378-4: 2009 2009 2009 16) DỤNG CỤ CẦM TAY ( Xây d ự ng6 tiêu chuẩ n trên cơ sở soát xét 4 TCVN )
82. Búa - Yêu cầu và phươ ng pháp thửcho búađầu thép.
Hammerrs – Technical specifications concerning steel
hammer heads – Test procedures. TCVN 1471: 1985 ISO 15601: 2000 2009 2009
TCVN/TC 29 Dụng cụcầm tay Ph ục vụ yêu cầu hài hòa theo chươ ng trình TBT
TCVN 83. Kìm và k ẹ p - Yêu cầu k ỹthuật
Pliers and nippers – General technical requirements. ISO 5743: 2004 2009 2009 84. Kìm và k ẹ p - Phươ ng pháp thử
Pliers and nippers – Methhods of test.
TCVN 1477: 1985
ISO 5744: 2004 2009 2009
85. Kìm và k ẹ p trong k ỹthuậtđiện - Phươ ng pháp thử
Pliers and nippers electronics – Test methods. ISO 9656: 2004 2009 2009
86. Kìm và k ẹ p trong k ỹthuậtđiện. Yêu cầu k ỹthuật
Pliers and nippers electronics – General technical requirements.
TCVN 5751: 1993
ISO 9657: 2004 2009 2009
87. Truyềnđộng bánh r ăng tr ụthân khai - Profin gốc
TCVN 2258 : 1977 Xây dựng mớ i 2009 2009 17) CẦN TR ỤC ( Xây d ự ng 5 tiêu chuẩ n)
88. Cần tr ục - Từvựng - Phần 1: Yêu cầu chung Cranes – Vocabulary – Part 1: General
ISO 4306-1 : 2007 2009 2009 TCVN/TC 96 Cần cẩu yêu cPhụầc vu hàiụ hòa theo chươ ng trình TBT 89. Cần tr ục - Từvựng - Phần 2: Cần tr ục tựhành
Cranes – Vocabulary – Part 2: Mobile cranes ISO 4306-2 : 1994 2009 2009
90. Cần tr ục - Từvựng - Phần 3: Cần tr ục tháp
Cranes – Vocabulary – Part 3: Tower cranes ISO 4306-3 : 2003 2009 2009
91. Cần tr ục - Từvựng - Phần 5: Cầu tr ục và cổng tr ục
Cranes – Vocabulary – Part 5: Bridge and gantry cranes ISO 4306-5 : 2005 2009 2009 92. Cần tr ục – Ký hiệu hình vẽ- Phần 3: Cần tr ục tháp
Cranes – Graphical symbols – Part 3: Tower cranes ISO 7296-3:2006 2009 2009
18) SẢN PHẨM SỮ A(Xây d ự ng 05 TCVN trên cơ sở soát xét 03 TCVN) 93. Sữa bột . Xác định độ axit chuẩn độ (Dried milk.
Determination of titratable acidity (Reference method) ISO 6091: 1980 2009 2009
TCVN/TC/F12 S ữ a và sản phẩ m sữ a 94. Sữađặc. Xácđịnhđộaxit chuẩnđộ TCVN 5448-91 (SEV 736-77 ) AOAC 947.05 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c,
TCVN 114. Giớ i hạn tối đa dư lượ ng thuốc bảo vệ thực vật – Phần 1
(Maximum Residue Limits (MRLs) for Pesticides – Part 1)
TCVN 5624:1991 (CAC/VOL.XIV
Ed.2 Part IV)
Theo Codex - MRLs for Pesticides, Rev.2000– Part 1 2009 2009 TCVN/TC/F3 Nguyên tắc chung vềVSTP 115. Giớ i hạn tối đa dư lượ ng thuốc bảo vệ thực vật – Phần 2
(Maximum Residue Limits (MRLs) for Pesticides – Part 2)
Theo Codex - MRLs for Pesticides, Rev.2000–
Part 2 2009 2009
116. Tiêu chuẩn chung vềchất nhiễm bẩn vàđộc tốtrong thực phẩm (General Standard for Contaminants and Toxins in Foods) TCVN 4832:1989 (CAC/VOL.XVII-Part II) CODEX STAN 193-1995, Rev.3-2007 2009 2009 117. Quy phạmđạođức trong thươ ng mại quốc tếvềthực phẩm (Code of ethics for international trade in food)
TCVN 5520:1991 (CAC/RCP
20-1979)
CAC/RCP 20-1979,
Rev.1-1985 2009 2009
118. Quy phạm thực hành vệsinh đối vớ i thịt(Code of hygienic practice for meat)
TCVN 5168:1990 (CAC/RCP 11-1976) TCVN 5110 : 1990 (CAC/RCP 14-1976) TCVN 6162:1996 (CAC/RCP 41-1993) CAC/RCP 58-2005 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c vềAn toàn vệ sinh thực phẩm, yêu cầu hài hòa TBT
22) PHƯƠ NG PHÁP PHÂN TÍCH TRONG THỰ C PHẨM(Xây d ự ng 06 TCVN trên cơ sở soát xét 04 TCVN) 119. Phân tích cảm quan. Phươ ng pháp luận. Phép thử so sánh cặ p
đôi(Sensory analysis - Methodology - Paired comparison test)
TCVN 4831-89
(ISO 5495:1983) ISO 5495:2005/Cor ISO 5495:2005
1:2006 2009 2009
TCVN/TC/F13 Phươ ng pháp phân
tích và lấy mẫu 120. Thực phẩm – Xácđịnh chì, cadimi, k ẽm,đồng và sắt – Phươ ng
phápđo phổhấ p thụnguyên tửsau khi phân hủy bằng vi sóng (ST SEV 5337-85)TCVN 1977-88 và TCVN 1979-88 (ST SEV 5339-85)
AOAC 999.10
2009 2009
121. Ngũcốc vàđậuđỗ- Xácđịnh khối lượ ng của 1000 hạt (Cereals and pulses - Determination of the mass of 1000
grains) TCVN 4295:1986 ISO 520:1977 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c vềAn toàn vệ sinh thực phẩm, yêu cầu hài hòa TBT
TCVN 130. Vi sinh vật trong thực phẩm và thứcăn chăn nuôi - Phươ ng
pháp phát hiệnShigellaspp.(Microbiology of food and animal feeding stuffs - Horizontal method for the detection of Shigella spp.)
ISO 21567:2004
2009 2009
131. Thực phẩm - Xácđịnh antimon - Phươ ng pháp quang phổ AOAC 964.16 2009 2009
132. Sản phẩm thực phẩm - Xácđịnh hàm lượ ng nitơ tổng sốbằng cáchđốt cháy theo nguyên tắc Dumas và tính hàm lượ ng protein thô - Phần 1: Hạt có dầu và thứcăn chăn nuôi(Food products - Determination of the total nitrogen content by
combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content - Part 1: Oilseeds and animal feeding stuffs)
ISO 16634-1:2008
2009 2009
24) SỮ A VÀ SẢN PHẨM SỮ A(Xây d ự ng 17 TCVN) 133. Sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ - Phần 1: Phươ ng pháp
Kjeldahl (Milk - Determination of nitrogen content - Part 1: Kjeldahl method) ISO 8968-1:2001 2009 2009 TCVN/TC/F12 Sữa và sản phẩm sữa 134. Sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ - Phần 2: Phươ ng pháp phân
huỷkín (Phươ ng phápđa lượ ng) (Milk - Determination of nitrogen content - Part 2: Block-digestion method (Macro method)
ISO 8968-2:2001
2009 2009
135. Sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ - Phần 3: Phươ ng pháp phân huỷkín (phươ ng pháp nhanh bán vi lượ ng) (Milk
-Determination of nitrogen content - Part 3: Block-digestion method (Semi-micro rapid routine method))
ISO 8968-3:2004
2009 2009
136. Sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ - Phần 4: Xácđịnh hàm lượ ng nitơ phi protein (Milk Determination of nitrogen content -Part 4: Determination of non-protein-nitrogen content)
ISO 8968-4:2001
2009 2009
137. Sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ - Phần 5: Xácđịnh hàm lượ ng nitơ protein (Milk - Determination of nitrogen content - Part 5: Determination of protein-nitrogen content)
ISO 8968-5:2001 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c, yêu cầu xuất nhậ p khẩu 138. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ – Phươ ng phápđốt theo nguyên tắc Dumas (Phươ ng pháp thườ ng
xuyên) [Milk and milk products - Determination of nitrogen content - Routine method using combustion according to the Dumas principle]
ISO 14891:2002
57
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 139. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh thuốc bảo vệthực vật nhóm
clo hữu cơ và polychlorobiphenyls – Phươ ng pháp sắc ký khí-lỏng mao dẫn có detector bắt giữelectron (Milk and milk products - Determination of organochlorine pesticides and polychlorobiphenyls - Method using capillary gas-liquid
chromatography with electron-capture detection)
ISO 8260:2008
2009 2009
140. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh axit benzoic và axit sorbic (Milk and milk products - Determination of the benzoic and sorbic acid)
ISO 9231:2008
2009 2009
141. Sữa và sản phẩm sữa – Phươ ng pháp chiết lipid và các hợ p chất có thểhoà tan trong lipit (Milk and milk products -Extraction methods for lipids and liposoluble compounds)
ISO 14156:2001,
Amd 1:2007 2009 2009
142. Sữa, sản phẩm sữa và các chủng cấy gốcưa nhiệt trung bình – Định lượ ng vi khuẩn sinh axit lactic lên men xitrat - K ỹthuật đếm khuẩn lạcở 250C (Milk, milk products and mesophilic starter cultures - Enumeration of citrate-fermenting lactic acid bacteria - Colony-count technique at 25 degrees C)
ISO 17792:2006
2009 2009
143. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh hàm lượ ng nitrat – Phươ ng pháp khửenzym vàđo phổhấ p thụphân tửsau phảnứng
Griess (Milk and milk products - Determination of nitrate content - Method by enzymatic reduction and molecular-absorption spectrometry after Griess reaction)
ISO 20541:2008
2009 2009
144. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh dưlượ ng kháng sinh – Phép thửphân tánống (Milk and milk products - Determination of antimicrobial residues - Tube diffusion test)
ISO/TS 26844:2006
2009 2009
145. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh hàm lượ ng lactoza bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (Phươ ng pháp chuẩn) [Milk and milk products - Determination of lactose content by high- performance liquid chromatography (Reference method)]
ISO 22662:2007
2009 2009
146. Sữa – Xácđịnh hàm lượ ng lactuloza – Phươ ng pháp enzym (Milk - Determination of lactulose content - Enzymatic method)
ISO 11285:2004
TCVN 147. Sữa côđặc và sữađặc cóđườ ng – Xácđịnh hàm lượ ng chất
béo – Phươ ng pháp khối lượ ng (Phươ ng pháp chuẩn) [Evaporated milk and sweetened condensed milk
-Determination of fat content - Gravimetric method (Reference method)]
ISO 1737:2008
2009 2009
148. Sữa côđặcđóng hộ p – Xácđịnh hàm lượ ng thiếc – Phươ ng phápđo phổhấ p thụnguyên tửdùng lò graphit [Canned
evaporated milk - Determination of tin content - Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry]
ISO 14377:2002
2009 2009
149. Sữa, sữa bột, buttermilk, bột buttermilk, whey và bột whey – Xácđịnh hoạtđộphosphataza [Milk and dried milk, buttermilk and buttermilk powder, whey and whey powder
-Detection of phosphatase activity]
ISO/TS 6090:2004
2009 2009
25) THỊT VÀ SẢN PHẨM THỊT(Xây d ự ng 09 TCVN) 150. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ (Phươ ng
pháp chuẩn)[Meat and meat products - Determination of nitrogen content (Reference method)]
ISO 937:1978
2009 2009
TCVN/TC/F 8 Thịt và sản phẩ m thịt 151. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnhđộ ẩm (Phươ ng pháp chuẩn)
[Meat and meat products - Determination of moisture content (Reference method)]
ISO 1442:1997
2009 2009
152. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng chất béo tổng số [Meat and meat products - Determination of total fat content]
ISO 1443:1973
2009 2009
153. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng chất béo tựdo [Meat and meat products - Determination of free fat content]
ISO 1444:1996 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c vềVệsinh an toàn thực phẩm, yêu cầu xuất nhậ p khẩu 154. Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện polyphosphat[Meat and
meat products - Detection of polyphosphates]
ISO 5553:1980
2009 2009
155. Sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng tinh bột (Phươ ng pháp chuẩn)[Meat products - Determination of starch content (Reference method)]
ISO 5554:1978
2009 2009
156. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng cloramphenicol – Phươ ng pháp sửdụng sắc kí lỏng[Meat and meat products - Determination of chloramphenicol content - Method using
liquid chromatography]
ISO 13493:1998
59
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 157. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng phospho tổng số
(phươ ng pháp chuẩn)[Meat and meat products – Determination of total phosphorus content (Reference
method)]
ISO 2294:1974
2009 2009
158. Thịt và sản phẩm thịt – Xácđịnh hàm lượ ng hydroxyprolin (Meat and meat products – Determination of hydroxyproline content)
ISO 3496:1994
2009 2009
26) RAU QUẢ VÀ SẢN PHẨM RAU QUẢ(Xây d ự ng 06 TCVN) 159. Sản phẩm rau quả- Xácđịnh nồngđộaxit benzoic và axit
sorbic - Phươ ng pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao(Fruit and vegetable products - Determination of benzoic acid and sorbic acid concentrations - Hi gh performance liquid
chromatography method) ISO 22855:2008 2009 2009 TCVN/TC 10 Rau quảvà sản phẩ m rau quả 160. Rau quảvà sản phẩm rau quả- Phân huỷchất hữu cơ tr ướ c khi phân tích - Phươ ng phápẩm(Fruits, vegetables and derived products – Decomposition of organic matter prior to analysis – Wet method)
ISO 5515:1979
2009 2009
161. Rau quảvà sản phẩm rau quả- Phân huỷchất hữu cơ tr ướ c khi phân tích - Phươ ng pháp tro hoá(Fruits, vegetables and derived products – Decomposition of organic matter prior to analysis – Ashing method)
ISO 5516:1978 2009 2009 Phục vụ yêu cầu hài hòa TBT 162. Rau quảvà sản phẩm rau quả- Xácđịnh hàm lượ ng sắt -Phươ ng phápđo quang dùng 1,10- phenanthrolin ( Fruits, vegetables and derived products – Determination of iron content – 1,10- Phenanthroline photometric method)
ISO 5517:1978
2009 2009
163. Rau quảvà sản phẩm rau quả- Xácđịnhđộkiềm của tro tổng sốvà tro tan trong nướ c(Fruits, vegetables and derived products – Determination of alkalinity of total ash and of
water-soluble ash)
ISO 5520:1981
2009 2009
164. Sản phẩm rau quảdạng lỏng - Xácđịnh hàm lượ ng lưu huỳnh đioxit (Phươ ng pháp thông thườ ng) [ Liquid fruit and vegetable products – Determination of sulphur dioxide content (Routine method)]
ISO 5523:1981
2009 2009
TCVN 165. Sản phẩm phomat – Xácđịnh hàm lượ ng nitơ và tính protein
thô – Phươ ng pháp Kjeldahl (Processed cheese products - Determination of nitrogen content and crude protein
calculation - Kjeldahl method)
ISO/TS 17837:2008
2009 2009
TCVN/TC/F12 Sữa và sản phẩm sữa 166. Phomat và sản phẩm phomat – Xácđịnh hàm lượ ng chất béo
– Phươ ng pháp khối lượ ng (Phươ ng pháp chuẩn)[Cheese and processed cheese products Determination of fat content
-Gravimetric method (Reference method)]
ISO 1735:2004
2009 2009
167. Phomat và sản phẩm phomat – Xácđịnh hàm lượ ng phospho tổng số– Phươ ng phápđo phổhấ p thụphân tử(Cheese and processed cheese products - Determination of total phosphorus
content - Molecular absorption spectrometric method)
ISO 2962:1984
2009 2009
168. Phomat và sản phẩm phomat – Xácđịnh hàm lượ ng axit xitric – Phươ ng pháp enzym(Cheese and processed cheese products
- Determination of citric acid content - Enzymatic method)
ISO/TS 2963:2006
2009 2009
169. Phomat – Xácđịnh hàm lượ ng chất béo - Phươ ng pháp Van Gulik sửdụng máyđo butyrometer (Cheese - Determination of fat content - Butyrometer for Van Gulik method)
ISO 3432:2008 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c, yêu cầu xuất nhậ p khẩu
170. Phomat – Xácđịnh hàm lượ ng chất béo - Phươ ng pháp Van Gulik (Cheese - Determination of fat content - Van Gulik method)
ISO 3433:2008
2009 2009
171. Phomat và sản phẩm phomat – Xácđịnh hàm lượ ng chất khô tổng số(Phươ ng pháp chuẩn)[Cheese and processed cheese - Determination of the total solids content (Reference method)]
ISO 5534:2004
2009 2009
172. Phomat, phomat cùi và phomat chế biến – Xác định hàm lượ ng natamixin - Phần 1: Phươ ng phápđo phổhấ p thụphân tử đối vớ i phomat cùi (Cheese, cheese rind and processed cheese - Determination of natamycin content - Part 1: Molecular absorption spectrometric method for cheese rind)
ISO 9233-1:2007
61
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 173. Phomat, phomat cùi và phomat chế biến – Xác định hàm
lượ ng natamixin - Phần 2: Phươ ng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đối vớ i phomat, phomat cùi và phomat chế biến (Cheese, cheese rind and processed cheese - Determination of natamycin content - Part 2: High-performance liquid chromato-graphic method for cheese, cheese rind and processed cheese)
ISO 9233-2:2007
2009 2009
174. Sữa và sản phẩm sữa – Xácđịnh hoạtđộphosphataza kiềm -Phần 2: Phươ ng phápđo huỳnh quangđối vớ i phomat[Milk and milk products - Determination of alkaline phosphatase activity - Part 2: Fluorometric method for cheese]
ISO 11816-2:2003
2009 2009
175. Sữa chua - Nhận dạng các vi sinh vậtđặc tr ưng ( Lactobacillus delbrueckiisubsp.bulgaricusvàStreptococcus thermophilus) [Yogurt- Identification of characteristic microorganisms (Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus and Streptococcus thermophilus)]
ISO 9232:2003
2009 2009
176. Sữa chua -Định lượ ng các vi sinh vậtđặc tr ưng - K ỹthuật đếm khuẩn lạcở 37oC(Yogurt - Enumeration of characteristic microorganisms - Colony-count technique at 37 0C)
ISO 7889:2003
2009 2009
177. Sữa chua – Xácđịnh hàm lượ ng chất r ắn tổng số(Phươ ng pháp chuẩn) [Yogurt - Determination of total solids content
(Reference method)]
ISO 13580:2005
2009 2009
28) SẢN PHẨM BƠ (Xây d ự ng 11 TCVN)
178. Bơ – Xácđịnh hàm lượ ng muối(Butter - Determination of salt content)
ISO 1738:2004
2009 2009 SữTCVN/TC/F12a và sản phẩm sữa
179. Bơ – Xácđịnh hàm lượ ng muối – Phươ ng phápđođiện thế (Butter - Determination of salt content - Potentiometric method)
ISO 15648:2004
2009 2009
180. Bơ – Xácđịnh chỉsốkhúc xạ của chất béo (Phươ ng pháp chuẩn)[Butter - Determination of the refractive index of the fat (Reference method)]
ISO 1739:2006
2009 2009
181. Bơ và sản phẩm chất béo sữa – Xácđịnhđộaxit của chất béo (Phươ ng pháp chuẩn) [Milkfat products and butter - Determination of fat acidity (Reference method)]
ISO 1740:2004 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c, yêu cầu xuất nhậ p khẩu
TCVN 182. Bơ – Xácđịnhđộ ẩm, hàm lượ ng chất khô không béo và hàm
lượ ng chất béo - Phần 1: Xác định độ ẩm (Phươ ng pháp chuẩn)[Butter - Determination of moisture, non-fat solids and fat contents - Part 1: Determination of moisture content
(Reference method)]
ISO 3727-1:2001
2009 2009
183. Bơ – Xácđịnhđộ ẩm, hàm lượ ng chất khô không béo và hàm lượ ng chất béo - Phần 2: Xácđịnh hàm lượ ng chất khô không béo (Phươ ng pháp chuẩn)[Butter - Determination of moisture, fat solids and fat contents - Part 2: Determination of non- fat solids content (Reference method)]
ISO 3727-2:2001
2009 2009
184. Bơ – Xácđịnhđộ ẩm, hàm lượ ng chất khô không béo và hàm lượ ng chất béo - Phần 3: Tính hàm lượ ng chất béo(Butter Determination of moisture, nonfat solids and fat contents - Part 3: Calculation of fat content)
ISO 3727-3:2003
2009 2009
185. Bơ – XácđịnhđộpH của huyết tươ ng – Phươ ng phápđođiện thế(Butter - Determination of pH of the serum - Potentiometric method)
ISO 7238:2004
2009 2009
186. Bơ – Xácđịnh chỉsốphân tán nướ c(Butter - Determination of water dispersion value)
ISO 7586:1985
2009 2009
187. Bơ , nhũtươ ng dầu thực phẩm và chất béo dạng phết – Xác định hàm lượ ng chất béo (Phươ ng pháp chuẩn)[Butter, edible oil emulsions and spreadable fats - Determination of fat content (Reference method)]
ISO 17189:2003
2009 2009
188. Bơ , sữa lên men và phomát tươ i -Định lượ ng vi sinh vật nhiễm tạ p - K ỹthuậtđếm khuẩn lạcở 30oC (
Butter, fermented milks and fresh cheese – E numeration of
contaminating microorganisms – Colony-count technique at 30 degrees C)
ISO 13559:2002
2009 2009
29) CHIẾU XẠ(Xây d ự ng 06 TCVN)
189. Tiêu chuẩn thực hành vềcách sửdụng hệliều k ếlỏng nhuộm màu (Standard Practice for Use of a Ra diochromic Liquid Dosimetry System) ISO/ASTM 51540:2004 2009 2009 TCVN/TC/F5 V ệ sinh thự c phẩ m và chiế u xạ 190. Tiêu chuẩn thực hành vềcách sửdụng hệliều k ếAlanin-EPR
(Standard Practice for Use of t he Alanine-EPR Dosimetry System) ISO/ASTM 51607:2004 2009 2009 Phục vụ yêu cầu hài hòa TBT
63
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 191. Tiêu chuẩn thực hành vềcách sửdụng hệliều k ếxenlulo
axetat (Standard Practice for Use of Cellulose Acetate Dosimetry Systems)
ISO/ASTM 51650:2005
2009 2009
192. Hướ ng dẫn vềcách sửdụng liều k ếchỉthịcảmứng bức xạ (Guide for the Use of Radiation-Sensitive Indicators)
ISO/ASTM 51539:2005
2009 2009
193. Tiêu chuẩn thực hành vềcách sửdụng hệliều k ếEthanol – Chlorobenzene(Practice for Use of an
Ethanol-Chlorobenzene Dosimetry System).
ISO/ASTM 51538:2002
2009 2009
194. Thực hànhđo liều trong chiếu xạgamađối vớ i quá trình chiếu xạ (Practice for dosimetry in a gamma irradiation facility for radiation processing)
ISO/ASTM 51702:2004
2009 2009
30) GỖ XÂY DỰ NG(Xây d ự ng 05 TCVN)
195. Gỗk ết cấu−Các giá tr ị đặc tr ưng của gỗ đã phân loại theođộ
bền−Lấy mẫu, thửnghiệm nguyên mẫu vàđánh giá
Structural timber -- Characteristic values of strength-graded timber -- Sampling, full-size testing and evaluation
ISO 13910 : 2005 2009 2009 TCVN/TC89/SC1 Ván gỗnhân tạo Phyêu ục vcầụu quản lý nhà nướ c, yêu cầu xuất nhậ p khẩu 196. Gỗk ết cấu−Phân loạiđộbền bằng mắt thườ ng−Nguyên tắc cơ bản
Structural timber -- Visual strength grading -- Basic principles
ISO 9709:2005
2009 2009
197. Gỗk ết cấu−Phân loạiđộbền bằng thiết bị−Nguyên tắc cơ
bản
Structural timber -- Machine strength grading -- Basic principles
ISO 13912:2005
2009 2009
198. Độbền lâu của gỗvà sản phẩm gỗ −Loại sửdụng Durability of wood and wood-based products -- Use classes
ISO 21887:2007
2009 2009
199. Tre−Xácđịnh các chỉtiêu cơ lý−Phần 1: Yêu cầu
Bamboo -- Determination of physical and mechanical properties -- Part 1: Requirements
ISO 22157-1:2004
2009 2009
TCVN 200. Mực in. Phươ ng pháp lấy mẫu
Ink. Sampling method
TCVN 2081-77 Tham khảo tài liệu
2009 2009 TCVN/TC 130/SC1Mực in
201. Mực in. Xácđịnhđộmịn Ink. Determination of fineness.
TCVN 2082-77 ASTM D 1316
2009 2009
202. Mực in. Xácđịnh các tính chất lưu biến bằngđođộnhớ t Ink. Determination of rheological properties by the falling
rod viscometer
TCVN 2083-77 ASTM D 4040
2009 2009
203. Mực in. Xácđịnhđộnhớ tđàn hồi sửdụng daođộng Ink. Determination of viscoelastic properties using an
oscillatory
TCVN 2084-77 ASTM D 7271
2009 2009
204. Mực in. Phươ ng pháp so sánh màu sắc Ink. Determination of relative tinting strength
TCVN 2085-77 và
TCVN 2086-77 ASTM D 2066 2009 2009
205. Mực in. Xácđịnh thờ i gian khô Ink. Determination of drying time
TCVN 2087-77 ASTM D 5909
2009 2009
206. Mực in. Phươ ng pháp xácđịnhđộthấm dầu Ink. Determination of oil permeation
TCVN 2088-77 Tham khảo tài liệu
2009 2009
Phục vụ yêu cầu hài hòa TBT
32) KEM ĐÁNH R ĂNG(Xây d ự ng 01 TCVN trên cơ sở soát xét 01 TCVN)
207. Nha khoa - Kemđánh r ăng - Yêu cầu k ỹthuật, phươ ng pháp thửvà ghi nhãn
Dentistry -- Toothpastes -- Requirements, test methods and marking TCVN 5816:94 và sửađổi 1:1998 Trên cơ sở ISO/DIS 11609:2009 2009 2009 TCVN/TC 106/SC7 Sản phẩm vệsinh r ăng miệng Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c, yêu cầu hài hòa TBT
33) CHẤT DẺO(Xây d ự ng 06 TCVN trên cơ sở soát xét 02 TCVN)
208. Chất dẻo. Xácđịnh tính chất kéo căng – Phần 1: Nguyên tắc chung
Plastics -- Determination of tensile properties -- Part 1: General principles ISO 527-1:1993, Amd 1:2005 2009 2009 TCVN/TC 61 Chất dẻo 209. Chất dẻo. Xácđịnh tính chất kéo căng – Phần 2:Điều kiện thử đối vớ i chất dẻo dạngđúc và chất dẻo dạngđùn
Plastics -- Determination of tensile properties -- Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics
ISO 527-2:1993 2009 2009 Phục vụ yêu cầu hài hòa TBT
65
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 210. Chất dẻo. Xácđịnh tính chất kéo căng – Phần 3:Điều kiện
thử đối vớ i màng và tấm
Plastics -- Determination of tensile properties -- Part 3: Test conditions for films and sheets
ISO 527-3:1995
2009 2009
211. Chất dẻo. Xácđịnh tính chất kéo căng – Phần 4:Điều kiện thử đối vớ i nhựa compozit gia cốsợ iđẳng hướ ng và sợ i thẳng đứng
Plastics -- Determination of tensile properties -- Part 4: Test conditions for isotropic and orthotropic fibre-reinforced plastic composites
ISO 527-4:1994
2009 2009
212. Chất dẻo. Xácđịnh tính chất kéo căng – Phần 5:Điều kiện thử đối vớ i nhựa compozit gia cốsợ i theo một hướ ng
Plastics -- Determination of tensile properties -- Part 5: Test conditions for unidirectional fibre-reinforced plastic composites
TCVN 4501-88
ISO/FDIS 527-5:2009
2009 2009
213. Chất dẻo−Xácđịnhđộchịu mài mòn
Plastics -- Determination of resistance to wear by abrasive wheels
TCVN 4503-88 ISO 9352:1995
2009 2009
34) TRANG THIẾT BỊ Y TẾ(Xây d ự ng 05 TCVN trên cơ sở soát xét 02 TCVN)
214. Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ−Etylen oxit−
Phần 1: Yêu cầu triển khai,đánh giá xác nhận và kiểm soát thườ ng quy qui trình tiệt trùngđối vớ i trang thiết bịy tế Sterilization of health care products -- Ethylene oxide – Part 1: Requirements for development, validation and routine control
of a sterilization process for medical devices
ISO 11135-1:2007
2009 2009
TCVN/TC210/SC2 Trang thiết bịy tế
215. Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ−Etylen oxit−
Phần 2: Hướ ng dẫn áp dụng TCVN 7392-1 (ISO 11135-1) Sterilization of health care products -- Ethylene oxide -- Part 2: Guidance on the application of TCVN 7392-1 (ISO 11135-1) TCVN 7392 : 2004 ISO 11135-2:2008 Cor 1:2009 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c về chất lượ ng, vệ sinh, an toàn
TCVN 216. Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ−Bức xạ−Phần
1: Yêu cầu triển khai,đánh giá xác nhận và kiểm soát thườ ng quy qui trình tiệt trùngđối vớ i trang thiết bịy tế
Sterilization of health care products -- Radiation -- Part 1: Requirements for development, validation and routine control
of a sterilization process for medical devices
ISO 11137-1:2006
2009 2009
217. Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ−Bức xạ−Phần 2: Thiết lậ p liều tiệt trùng
Sterilization of health care products -- Radiation -- Part 2: Establishing the sterilization dose
ISO 11137-2:2006 Cor 1:2009
2009 2009
218. Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ−Bức xạ−Phần 3: Hướ ng dẫn vềkhía cạnhđo liều lượ ng
Sterilization of health care products -- Radiation -- Part 3: Guidance on dosimetric aspects
TCVN 7393 : 2004
ISO 11137-3:2006
2009 2009
35) QUẶNG SẮT ( Xây d ự ng 07 TCVN trên cơ sở soát xét 04 TCVN)
219. Quặng sắt - Phươ ng pháp xácđịnhđộhao khi nung Iron ores - Determination of mass loss after ignition
TCVN 1665- 86 Tham khảo tài liệu
2009 2009 TCVN/TC102/SC2 Quặng sắt – Phân tích hóa học 220. Quặng sắt – Xácđịnh hàm lượ ng titan – Phươ ng phápđo màu diantipyrylmetan
Iron ores - Determination of titanium content- Diantipyrylmethane spectrophotometric method
TCVN 1669-86 ISO 4691
2009 2009
221. Quặng sắt – Xác định hàm lượ ng lưu huỳnh – Phươ ng pháp khối lượ ng bari sulfat
Iron ores - Determination of sulfur content - Barium sulfate gravimetric method
TCVN 4654-88 4689-86
2009 2009
222. Quặng sắt – Xácđịnh hàm lượ ng lưu huỳnh – Phần 2: Phươ ng phápđốt/chuẩnđộ
Iron ores - Determination of sulfur content - Part 2: Combustion/ titration method
4689-2:2004
2009 2009
223. Quặng sắt – Xácđịnh hàm lượ ng lưu huỳnh – Phần 3: Phươ ng phápđốt/hồng ngoại
Iron ores - Determination of sulfur content - Part 3: Combustion/ infrared method
TCVN 4654-88 4689-3:2004 2009 2009 Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c, Yêu cầu xuất nhậ p khẩu
67
Phươ ng pháp xây dự ng TCVN Tiến độ thự c hiện Số
TT Tên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Số hiệu TCVN
Soát xét/Thay thế Chấp nhận/Tham khảoTCQT, TCNN … Bắt đầu K ết thúc Ban k ỹ thuậtthự c hiện Mục đíchxây dự ng TCVN 224. Quặng sắt – Xácđịnh hàm lượ ng mangan – Phần 2: Phươ ng
phápđo màu theo chu k ỳ
Iron ores - Determination of manganese content - Part 2: Periodate spectrophotometric method
TCVN 4655-88 ISO 9682-2
2009 2009
225. Quặng sắt – Xác định tổng hàm lượ ng sắt – Phần 2 Phươ ng pháp chuẩnđộsau khi khửbằng titan(III) clorua
Iron ores - Determination of total iron content - Part 2: Titrimetric methods after titanium(III) chloride reduction
ISO 2597-2:2008
2009 2009
36) NHIÊN LIỆU KHOÁNG R ẮN –THAN – CỐC(Xây d ự ng 07 TCVN trên cơ sở soát xét 06 TCVN)
226. Nhiên liệu khoáng r ắn – Xác định hàm lượ ng phospho – Phươ ng phápđo màu sau khi khửmolypdophosphat.
Solid mineral fuels Determination of phorphorus content - Reduced molybdophosphate photometric method
ISO 622 : 1981 2009 2009 TC27/SC3 Nhiên liệu khoáng r ắn - Than Phục vụ yêu cầu quản lý nhà nướ c, Yêu cầu xuất nhậ p khẩu 227. Nhiên liệu khoáng r ắn – Xác định hàm lượ ng phospho –
Phươ ng pháp thểtích
Solid mineral fuels Determination of phorphorus content -Volumetric method
TCVN 254-86
Tham khảo tài liệu
2009 2009
228. Than và cốc - Tính k ết quảphân tích trên những cơ sở khác nhau Coal and coke - Calculation of analyses to different bases
TCVN 318-97 ISO 1170 : 2008
2009 2009
229. Phân tích rây – Phần 1: Phươ ng pháp sửdụng rây thửnghiệm lướ i đan và tấm kim loạiđột lỗ
Test sieving – Part 1: Methods using test sieves of woven wire cloth and perforated metal plate
TCVN 4828-89 ISO 2591-1 : 1988
2009 2009
230. Than - Phươ ng pháp xácđịnh tỷtr ọng khối Coal - Determination of bulk density
TCVN 4778-89 ISO 23499 : 2008
2009 2009
231. Cốc - Phân tích cỡ hạt (kích thướ c danh ngh ĩ a không lớ n hơ n 20 mm)
Coke - Size analysis (Nominal top size 20 mm or less)
TCVN 5224-90 ISO 2325/1986
2009 2009
232. Than hoạt tính – Phươ ng pháp thử Test methods for activated carbon.
TCVN 5335-91 Tham khảo tài liệu
JIS K 1474 2009 2009